Victory Service Trading Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI DịCH Vụ VICTORY
10
进口笔数
0
出口笔数
$127.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901061791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y1JH3F |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | Đường Lê Quang Hòa, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE ĐIỆN NAVO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 308 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888712222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 871390 | 机动残疾人车 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $127.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jieming Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.6K | 玩具模型、婴儿车 |
| Wenan Wangtong Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.4K | 机动残疾人车 |
| Guangxi Ningming Keyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 药用植物、其他鲜果 |
| TAIZHOU JINLI MOTORCYCLE CO., LTD | 中国 | 1 | $11.3K | 车用锁具、车用照明信号装置 |
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $288 | 鲜马铃薯、9mm以上MDF板 |
| Zhidian Power Technology (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 摩托车及配件、车辆金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-03-24 | 摩托车及配件 | TAIZHOU JINLI MOTORCYCLE CO., LTD | 中国 | $72 |
| 2026-03-24 | 速度表转速表 | TAIZHOU JINLI MOTORCYCLE CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-24 | 静止变流器 | TAIZHOU JINLI MOTORCYCLE CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-24 | 车辆音响信号器 | TAIZHOU JINLI MOTORCYCLE CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-24 | 摩托车及配件 | TAIZHOU JINLI MOTORCYCLE CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-24 | 60伏以下继电器 | TAIZHOU JINLI MOTORCYCLE CO., LTD | 中国 | $270 |
| 2026-03-24 | 滚珠轴承 | TAIZHOU JINLI MOTORCYCLE CO., LTD | 中国 | $96 |
| 2026-03-24 | 摩托车及配件 | TAIZHOU JINLI MOTORCYCLE CO., LTD | 中国 | $1.3K |