Huy Son General Services Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 铁路零件(非气刹)

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Huy Sơn

59
进口笔数
0
出口笔数
$809.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107100487
企查查编码QVNY88N9J3
成立日期2015-11-12
联系地址Số 2/298/18, đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Huy Sơn
企业英文名称HUY SON GENERAL SERVICES TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2/298/18, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84988269228
邮箱huyha1984@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
860729铁路零件(非气刹)
401699其他硫化橡胶制品
732090其他钢弹簧
401693非泡沫橡胶密封件
830140其他金属锁
391810PVC地板/墙覆盖物
732020钢铁弹簧
830210贱金属铰链
841231气动直线发动机
401039其他橡胶带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$809.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Fukai Trade Co., Ltd.中国25$546.5K铁路零件(非气刹)、其他钢弹簧
HeKou BaiCao Agricultural Development Co., Ltd.中国21$181.3KPVC地板/墙覆盖物、其他硫化橡胶制品
Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd.中国9$65.2K煤焦炭、非机动自行车
Bach Thao Ha Khau Agricultural Exploitation Co., Ltd.中国1$9.1K其他硫化橡胶制品、铁路零件(非气刹)
Cong Ty Huu Han Khai Thac Nong Nghiep Ha Khau中国2$5.4K其他硫化橡胶制品
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国1$2.1K糖果、鲜切康乃馨

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢弹簧HEKOU FUKAI TRADE CO LTD中国$23.3K
2026-04-21其他化学制剂HEKOU BAICAO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$524
2026-04-21其他钢弹簧HEKOU FUKAI TRADE CO LTD中国$23.3K
2026-04-21贱金属铰链HEKOU BAICAO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$1.3K
2026-04-21阀门龙头HEKOU BAICAO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$3.7K
2026-04-21阀门龙头HEKOU BAICAO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$3.7K
2026-04-21贱金属铰链HEKOU BAICAO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$1.3K
2026-04-21铝合金型材HEKOU FUKAI TRADE CO LTD中国$8.0K
2026-04-21其他化学制剂HEKOU BAICAO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$524
2026-04-21铝合金型材HEKOU FUKAI TRADE CO LTD中国$8.0K

相关企业 · 同类产品

Huy Son General Services Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →