Huy Son General Services Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 铁路零件(非气刹)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Huy Sơn
59
进口笔数
0
出口笔数
$809.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107100487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY88N9J3 |
| 成立日期 | 2015-11-12 |
| 联系地址 | Số 2/298/18, đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Huy Sơn |
| 企业英文名称 | HUY SON GENERAL SERVICES TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/298/18, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84988269228 |
| 邮箱 | huyha1984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860729 | 铁路零件(非气刹) |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $809.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Fukai Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $546.5K | 铁路零件(非气刹)、其他钢弹簧 |
| HeKou BaiCao Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 21 | $181.3K | PVC地板/墙覆盖物、其他硫化橡胶制品 |
| Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $65.2K | 煤焦炭、非机动自行车 |
| Bach Thao Ha Khau Agricultural Exploitation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他硫化橡胶制品、铁路零件(非气刹) |
| Cong Ty Huu Han Khai Thac Nong Nghiep Ha Khau | 中国 | 2 | $5.4K | 其他硫化橡胶制品 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 糖果、鲜切康乃馨 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢弹簧 | HEKOU FUKAI TRADE CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | HEKOU BAICAO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $524 |
| 2026-04-21 | 其他钢弹簧 | HEKOU FUKAI TRADE CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-21 | 贱金属铰链 | HEKOU BAICAO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | HEKOU BAICAO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | HEKOU BAICAO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 贱金属铰链 | HEKOU BAICAO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | HEKOU FUKAI TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | HEKOU BAICAO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $524 |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | HEKOU FUKAI TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |