IFOOD PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 烤面包制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI IFOOD
5
进口笔数
0
出口笔数
$82.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110361626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQT8QAV |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | 15BT3, Đường Foresa 5A, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI IFOOD |
| 企业英文名称 | IFOOD MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15BT3, Đường Foresa 5A, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84988867444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $82.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI LIANYUE TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $82.8K | 烤面包制品、网眼金属板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 烤面包制品 | GUANGXI LIANYUE TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-09-04 | 烤面包制品 | GUANGXI LIANYUE TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-07-12 | 烤面包制品 | GUANGXI LIANYUE TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-07-12 | 烤面包制品 | GUANGXI LIANYUE TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-04-10 | 烤面包制品 | GUANGXI LIANYUE TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-04-10 | 烤面包制品 | GUANGXI LIANYUE TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-05 | 烤面包制品 | GUANGXI LIANYUE TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-12-05 | 烤面包制品 | GUANGXI LIANYUE TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-12-05 | 甜饼干 | GUANGXI LIANYUE TRADING CO LTD | 中国 | $36.6K |