Gia Ngoc Investment & Medical Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Công Nghệ Y Tế Gia Ngọc

168
进口笔数
0
出口笔数
$4.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $220.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $149.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $110.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $128.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $177.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $146.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $206.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $170.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $184.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $193.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $240.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $112.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $106.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $121.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $114.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $237.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $220.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $149.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $110.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $128.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $177.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $146.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $206.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $170.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $184.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $193.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $240.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $112.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $106.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $121.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $114.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $237.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106819416
企查查编码QVNGC676B5
成立日期2015-04-13
联系地址Số 7 H3, ngõ 130 đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ Y TẾ GIA NGỌC
企业英文名称GIA NGOC INVESTMENT AND MEDICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 H3, ngõ 130 đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84911432327
传真0432222800
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
621290其他吊带制品
621210胸罩
392690其他塑料制品
902190残疾辅助器具
330590其他护发品
300510医用粘性敷料
330510洗发剂
330410唇部化妆品
392190非泡沫塑料片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国71$2.33M
瑞士40$1.31M
奥地利29$800.0K
韩国27$254.2K
德国2$45.8K
意大利2$11.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BioDermis Corp.美国28$1.19M其他护肤品、初级硅氧烷
Suiselle SA瑞士28$1.15M其他护肤品、其他护发品
Suiselle S.A.奥地利29$800.0K其他护肤品
The Marena Group, LLC美国25$658.5K胸罩、其他吊带制品
Precision Global Medical Distributors LLC美国8$194.4K其他吊带制品
Ultrasun AG瑞士12$153.8K其他护肤品、唇部化妆品
BioDermis, LLC美国3$147.8K其他护肤品、医用粘性敷料
Sunmedical Co., Ltd.韩国11$140.6K残疾辅助器具、其他塑料制品
Sunmedical Co., Ltd.美国13$96.3K其他塑料制品
The Marena Group美国4$45.0K其他吊带制品、胸罩

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28胸罩THE MARENA GROUP LLC美国$1.6K
2026-04-28其他吊带制品THE MARENA GROUP LLC美国$704
2026-04-28其他吊带制品THE MARENA GROUP LLC美国$1.9K
2026-04-28其他吊带制品THE MARENA GROUP LLC美国$509
2026-04-28其他吊带制品THE MARENA GROUP LLC美国$1.5K
2026-04-28胸罩THE MARENA GROUP LLC美国$2.3K
2026-04-28胸罩THE MARENA GROUP LLC美国$165
2026-04-28其他吊带制品THE MARENA GROUP LLC美国$853
2026-04-28其他吊带制品THE MARENA GROUP LLC美国$521
2026-04-28胸罩THE MARENA GROUP LLC美国$165

相关企业 · 同类产品

Gia Ngoc Investment & Medical Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →