Gia Ngoc Investment & Medical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Công Nghệ Y Tế Gia Ngọc
168
进口笔数
0
出口笔数
$4.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106819416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGC676B5 |
| 成立日期 | 2015-04-13 |
| 联系地址 | Số 7 H3, ngõ 130 đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ Y TẾ GIA NGỌC |
| 企业英文名称 | GIA NGOC INVESTMENT AND MEDICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 H3, ngõ 130 đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84911432327 |
| 传真 | 0432222800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 621210 | 胸罩 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 71 | $2.33M |
| 瑞士 | 40 | $1.31M |
| 奥地利 | 29 | $800.0K |
| 韩国 | 27 | $254.2K |
| 德国 | 2 | $45.8K |
| 意大利 | 2 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BioDermis Corp. | 美国 | 28 | $1.19M | 其他护肤品、初级硅氧烷 |
| Suiselle SA | 瑞士 | 28 | $1.15M | 其他护肤品、其他护发品 |
| Suiselle S.A. | 奥地利 | 29 | $800.0K | 其他护肤品 |
| The Marena Group, LLC | 美国 | 25 | $658.5K | 胸罩、其他吊带制品 |
| Precision Global Medical Distributors LLC | 美国 | 8 | $194.4K | 其他吊带制品 |
| Ultrasun AG | 瑞士 | 12 | $153.8K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| BioDermis, LLC | 美国 | 3 | $147.8K | 其他护肤品、医用粘性敷料 |
| Sunmedical Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $140.6K | 残疾辅助器具、其他塑料制品 |
| Sunmedical Co., Ltd. | 美国 | 13 | $96.3K | 其他塑料制品 |
| The Marena Group | 美国 | 4 | $45.0K | 其他吊带制品、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 胸罩 | THE MARENA GROUP LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他吊带制品 | THE MARENA GROUP LLC | 美国 | $704 |
| 2026-04-28 | 其他吊带制品 | THE MARENA GROUP LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他吊带制品 | THE MARENA GROUP LLC | 美国 | $509 |
| 2026-04-28 | 其他吊带制品 | THE MARENA GROUP LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 胸罩 | THE MARENA GROUP LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 胸罩 | THE MARENA GROUP LLC | 美国 | $165 |
| 2026-04-28 | 其他吊带制品 | THE MARENA GROUP LLC | 美国 | $853 |
| 2026-04-28 | 其他吊带制品 | THE MARENA GROUP LLC | 美国 | $521 |
| 2026-04-28 | 胸罩 | THE MARENA GROUP LLC | 美国 | $165 |