Kim Son Safety & Firefighting Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 铝制管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Toàn Và Thiết Bị Chữa Cháy Kim Sơn
8
进口笔数
0
出口笔数
$40.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312048744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQN8KPR |
| 成立日期 | 2012-11-13 |
| 联系地址 | 30 Đường số 10, Khu đô thị Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN TOÀN VÀ THIẾT BỊ CHỮA CHÁY KIM SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842862983695 |
| 邮箱 | sales@ksffc.com |
| 官网 | www.ksffc.com |
| 传真 | 02862983695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760900 | 铝制管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 851310 | 便携式电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $38.9K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxecasting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.9K | 车辆金属配件、铝制管件 |
| Air Systems International Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 泵及压缩机零件、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 铝制管件 | LUXECASTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $361 |
| 2025-12-01 | 铝制管件 | LUXECASTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-01 | 铝制管件 | LUXECASTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-23 | 铝制管件 | LUXECASTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $199 |
| 2025-10-23 | 铝制管件 | LUXECASTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $283 |
| 2025-10-23 | 铝制管件 | LUXECASTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $299 |
| 2025-10-23 | 纺织水龙软管 | LUXECASTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-23 | 铝制管件 | LUXECASTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-17 | 铝制管件 | LUXECASTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-12-17 | 铝制管件 | LUXECASTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.3K |