Eduservices Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 男式化纤裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EDUSERVICES VIETNAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$56.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110037965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JUDH1T |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Số 13C7 KĐTM Đại Kim, đường Nguyễn Công Thái, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EDUSERVICES VIETNAM |
| 企业英文名称 | EDUSERVICES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13C7 KĐTM Đại Kim, đường Nguyễn Công Thái, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0981394099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621520 | 化纤领带 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 7 | $42.8K |
| 孟加拉国 | 5 | $8.2K |
| 中国香港 | 2 | $3.2K |
| 中国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trutex Ltd. | 英国 | 8 | $54.3K | 服装零件、其他纺织制品 |
| Trutex Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 化纤领带 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 男式纤维衬衫 | TRUTEX LTD | 英国 | $161 |
| 2024-10-22 | 男式化纤裤 | TRUTEX LTD | 中国香港 | $540 |
| 2024-10-22 | 女式化纤衬衫 | TRUTEX LTD | 英国 | $1.3K |
| 2024-10-22 | 男式纤维衬衫 | TRUTEX LTD | 英国 | $457 |
| 2024-10-22 | 男式化纤裤 | TRUTEX LTD | 中国香港 | $604 |
| 2024-10-14 | 化纤领带 | TRUTEX LTD | 英国 | $274 |
| 2024-10-14 | 男式纤维衬衫 | TRUTEX LTD | 英国 | $81 |
| 2024-10-14 | 化纤领带 | TRUTEX LTD | 英国 | $222 |
| 2024-10-14 | 男式纤维衬衫 | TRUTEX LTD | 英国 | $108 |
| 2024-10-14 | 男式纤维衬衫 | TRUTEX LTD | 英国 | $188 |