Vimico Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他手工工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP VIMICO
55
进口笔数
1
出口笔数
$2.69M
进口金额
$240
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401206606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAVP7VM |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | Thôn 5, Đường ĐT720, Xã Tân Phúc, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIMICO |
| 企业英文名称 | VIMICO INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Đường ĐT720, Xã Tân Minh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903022701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820210 | 手锯 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $1.67M |
| 中国 | 29 | $914.7K |
| 加纳 | 8 | $103.3K |
| 保加利亚 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parget Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | 11 | $1.26M | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Zhangjiagang Heguang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $629.4K | 可互换扳手套筒、钳子镊子 |
| SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC. | 中国台湾 | 6 | $403.0K | 可互换工具、不可调扳手 |
| TOYOKEY PRODUCTS CORPORATION. | 中国台湾 | 2 | $117.0K | 钳子镊子、不可调扳手 |
| Menabee Co., Ltd. | 加纳 | 7 | $90.3K | 6mm以上木材、柚木原木 |
| Hangzhou Uni-Hosen Electromechanical Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.4K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Henan Kirin Measure Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.8K | 其他数学仪器、静止变流器 |
| Delong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 10mm以上热轧钢板、易切削钢棒 |
| Makro Services Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $13.0K | 6mm以上木材 |
| Linyi Zequan Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Uni-Hosen Electromechanical Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 塑纺容器、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他手工工具 | Parget Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $840 |
| 2026-07-21 | 手锯 | Parget Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $45.7K |
| 2026-07-21 | 手动螺丝刀 | Parget Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $520 |
| 2026-07-21 | 可互换工具 | Parget Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-07-21 | 手锯 | Parget Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-07-21 | 不可调扳手 | Parget Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $150 |
| 2026-07-21 | 可互换工具 | Parget Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $682 |
| 2026-07-21 | 可互换工具 | Parget Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $426 |
| 2026-07-21 | 不可调扳手 | Parget Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $720 |
| 2026-07-21 | 可互换冲压工具 | Parget Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 钳子镊子 | Hangzhou Uni-Hosen Electromechanical Tools Co., Ltd. | 中国 | $240 |