VietcoteK Technical Construction Corporation
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Kỹ THUậT VIETCOTEK
7
进口笔数
6
出口笔数
$169.8K
进口金额
$48.9K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302441385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8BW7KJ |
| 成立日期 | 2001-10-31 |
| 联系地址 | 323A Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG KỸ THUẬT VIETCOTEK |
| 企业英文名称 | VIETCOTEK TECHNICAL CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 323A Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02835154499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 7 | $164.4K |
| 中国 | 3 | $2.4K |
| 英国 | 2 | $2.3K |
| 希腊 | 1 | $662 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $48.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COFEM S.A. | 西班牙 | 7 | $169.8K | 电气信号装置、信号装置零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 5 | $42.1K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| 467944ea93a69b82c5b7a8f246398ff0 | 1 | $6.7K |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 电气信号装置 | COFEM S.A. | 西班牙 | $5 |
| 2025-11-12 | 电气信号装置 | COFEM SA | 西班牙 | $5 |
| 2025-08-08 | 电气信号装置 | COFEM SA | 西班牙 | $1.4K |
| 2025-08-08 | 电气信号装置 | COFEM SA | 西班牙 | $278 |
| 2025-08-08 | 电力控制板 | COFEM SA | 西班牙 | $3.1K |
| 2025-08-08 | 电气信号装置 | COFEM SA | 中国 | $340 |
| 2025-08-08 | 电力控制板 | COFEM SA | 西班牙 | $274 |
| 2025-08-08 | 电气信号装置 | COFEM SA | 西班牙 | $196 |
| 2025-08-08 | 电气信号装置 | COFEM S.A. | 西班牙 | $703 |
| 2025-08-08 | 电力控制板 | COFEM SA | 西班牙 | $994 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 喷雾机零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $602 |
| 2026-04-16 | 焊接钢管 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $201 |
| 2026-04-02 | 非电照明器具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $119 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁管件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $51 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁管件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $21 |
| 2026-04-02 | 减压阀 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $126 |
| 2026-04-02 | 不锈钢管件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $100 |
| 2026-04-02 | 带接头绝缘电线 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $64 |
| 2026-04-02 | 其他螺纹紧固件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $17 |
| 2026-04-02 | 钢铁软管 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $318 |