VietcoteK Technical Construction Corporation

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电气信号装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Kỹ THUậT VIETCOTEK

7
进口笔数
6
出口笔数
$169.8K
进口金额
$48.9K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.6K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-11进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.6K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-11进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302441385
企查查编码QVNY8BW7KJ
成立日期2001-10-31
联系地址323A Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG KỸ THUẬT VIETCOTEK
企业英文名称VIETCOTEK TECHNICAL CONSTRUCTION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址323A Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02835154499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853180电气信号装置
853190信号装置零件
853710电力控制板
852859非CRT显示器
853110电气信号装置

出口

HS 编码产品
391723硬质PVC管
732690其他钢铁制品
830710钢铁软管
853110电气信号装置
854442带接头绝缘电线
320890聚合物基油漆
730630焊接钢管
842490喷雾机零件
853650其他电气开关
590900纺织水龙软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙7$164.4K
中国3$2.4K
英国2$2.3K
希腊1$662

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$48.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COFEM S.A.西班牙7$169.8K电气信号装置、信号装置零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南5$42.1K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
467944ea93a69b82c5b7a8f246398ff01$6.7K

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12电气信号装置COFEM S.A.西班牙$5
2025-11-12电气信号装置COFEM SA西班牙$5
2025-08-08电气信号装置COFEM SA西班牙$1.4K
2025-08-08电气信号装置COFEM SA西班牙$278
2025-08-08电力控制板COFEM SA西班牙$3.1K
2025-08-08电气信号装置COFEM SA中国$340
2025-08-08电力控制板COFEM SA西班牙$274
2025-08-08电气信号装置COFEM SA西班牙$196
2025-08-08电气信号装置COFEM S.A.西班牙$703
2025-08-08电力控制板COFEM SA西班牙$994

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16喷雾机零件TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$602
2026-04-16焊接钢管TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$201
2026-04-02非电照明器具TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$119
2026-04-02其他钢铁管件TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$51
2026-04-02其他钢铁管件TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$21
2026-04-02减压阀TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$126
2026-04-02不锈钢管件TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$100
2026-04-02带接头绝缘电线TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$64
2026-04-02其他螺纹紧固件TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$17
2026-04-02钢铁软管TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$318

相关企业 · 同类产品

VietcoteK Technical Construction Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →