Sunlighten Saunas Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 木制预制建筑
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNLIGHTEN SAUNAS VIệT NAM
- 邮箱101
10
进口笔数
0
出口笔数
$76.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314367640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TSUB30 |
| 成立日期 | 2017-04-22 |
| 联系地址 | 42 Ngô Quang Huy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNLIGHTEN SAUNAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNLIGHTEN SAUNAS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Ngô Quang Huy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84778995159 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10.783亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940610 | 木制预制建筑 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $71.5K |
| 中国 | 2 | $3.7K |
| 日本 | 1 | $744 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunlighten Global LLC | 越南 | 6 | $60.4K | 木制预制建筑 |
| Sunlighten, Inc. | 越南 | 1 | $11.1K | 木制预制建筑 |
| Sunlighten Global LLC | 中国 | 1 | $2.7K | 电热电阻器、电力控制板 |
| Shandong Saikesaisi Hydrogen Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $980 | 气体发生器、电镀设备 |
| AIM Corp. | 日本 | 1 | $744 | 塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 木制预制建筑 | SUNLIGHTEN INC | 越南 | $11.1K |
| 2024-11-29 | 木制预制建筑 | SUNLIGHTEN GLOBAL LLC | 越南 | $3.6K |
| 2024-11-21 | 木制预制建筑 | SUNLIGHTEN GLOBAL LLC | 越南 | $7.1K |
| 2024-11-19 | 木制预制建筑 | SUNLIGHTEN GLOBAL LLC | 越南 | $7.1K |
| 2024-08-23 | 木制预制建筑 | SUNLIGHTEN GLOBAL LLC | 越南 | $5.6K |
| 2024-08-23 | 木制预制建筑 | SUNLIGHTEN GLOBAL LLC | 越南 | $10.7K |
| 2023-11-21 | 木制预制建筑 | SUNLIGHTEN GLOBAL LLC | 越南 | $11.1K |
| 2023-04-14 | 带接头绝缘电线 | SUNLIGHTEN GLOBAL LLC | 中国 | $9 |
| 2023-04-14 | 电力控制板 | SUNLIGHTEN GLOBAL LLC | 中国 | $472 |
| 2023-04-14 | 电热电阻器 | SUNLIGHTEN GLOBAL LLC | 中国 | $92 |