THAI HOANG DANG CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI HOàNG ĐăNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$251.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314284338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2J6ANR |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | 71 Đường số 10, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI HOÀNG ĐĂNG |
| 企业英文名称 | THAI HOANG DANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Đường số 10, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84989232356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $238.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $13.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Prize (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $128.6K | 其他加工水果、糖渍植物制品 |
| Siam Fruit Garden Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $72.2K | 坚果及种子、加工菠萝 |
| CJ Empire Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $37.7K | 糖渍植物制品、其他食品制剂 |
| KIRIROM FOOD PRODUCTION (K F P) CO LTD | 越南 | 1 | $13.2K | 其他加工水果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 糖渍植物制品 | CJ EMPIRE CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2025-09-29 | 糖渍植物制品 | CJ EMPIRE CO LTD | 泰国 | $5.6K |
| 2025-09-29 | 糖渍植物制品 | CJ EMPIRE CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2025-09-29 | 糖渍植物制品 | CJ EMPIRE CO LTD | 泰国 | $15.8K |
| 2025-09-29 | 糖渍植物制品 | CJ Empire Co., Ltd. | 泰国 | $4.2K |
| 2025-09-29 | 糖渍植物制品 | CJ EMPIRE CO LTD | 泰国 | $40 |
| 2025-09-29 | 糖渍植物制品 | CJ Empire Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2024-12-11 | 糖渍植物制品 | SUN PRIZE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2024-12-11 | 糖渍植物制品 | Sun Prize (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.6K |
| 2024-12-11 | 糖渍植物制品 | SUN PRIZE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.3K |