Tin Thanh Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & SảN XUấT TíN THàNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$80.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302160867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN787TJ40 |
| 成立日期 | 2000-12-04 |
| 联系地址 | D20/532L ấp 4, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT TÍN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D20/532L ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842837612513 |
| 邮箱 | sales@tithaco.com |
| 传真 | +842837612515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 847940 | 制绳机 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $80.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Xinghan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.9K | 制绳机、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Wansheng Yunhe Steel Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
| AMG Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他测量仪器、其他9030仪器 |
| Zhengzhou Mercury-Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 其他测量仪器、光纤连接器 |
| Shanghai Yinggong Cold Welder Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $825 | 焊接机械、可互换金属模具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 其他钢铁制品 | BEIJING XINGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | BEIJING XINGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $686 |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | BEIJING XINGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-11-25 | 制绳机 | BEIJING XINGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $62.0K |
| 2024-05-02 | 其他测量仪器 | ZHENGZHOU MERCURY-TECH CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-16 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG WANSHENG YUNHE STEEL CABLE CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-12-12 | 其他测量仪器 | ZHENGZHOU MERCURY-TECH CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2023-10-24 | 测量仪器零件 | AMG TECH CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-10-18 | 焊接机械 | SHANGHAI YINGGONG COLD WELDER MFG CO LTD | 中国 | $825 |