Phu Minh An Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI PHú MINH AN

0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$361.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400815219
企查查编码QVNPV8MJDE
成立日期2017-05-24
联系地址Phố Thanh Bình, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHÚ MINH AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phố Thanh Bình, Xã Lục Nam, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84934567992
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391732塑料管
392690其他塑料制品
482110印刷标签
391910自粘塑料卷
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
482090其他纸制文具
490900明信片贺卡
961210打字机色带

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$361.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南33$359.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南3$1.3K其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22自粘塑料片VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$1.6K
2026-05-30其他塑料制品VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$115
2026-05-30塑料管VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$1.6K
2026-05-30塑料管VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$3.6K
2026-05-30自粘塑料片VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$191
2026-05-30塑料管VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$879
2026-05-30自粘塑料片VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$1.9K
2026-05-30塑料管VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$2.3K
2026-04-28自粘塑料片VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$1.6K
2026-04-28塑料管VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Phu Minh An Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →