Phu Minh An Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI PHú MINH AN
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$361.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400815219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV8MJDE |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | Phố Thanh Bình, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHÚ MINH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Thanh Bình, Xã Lục Nam, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84934567992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $361.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 33 | $359.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 自粘塑料片 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-30 | 其他塑料制品 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $115 |
| 2026-05-30 | 塑料管 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-30 | 塑料管 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $3.6K |
| 2026-05-30 | 自粘塑料片 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $191 |
| 2026-05-30 | 塑料管 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $879 |
| 2026-05-30 | 自粘塑料片 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $1.9K |
| 2026-05-30 | 塑料管 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $1.8K |