Vinh Gia Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 个人除臭剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM VINH GIA
14
进口笔数
0
出口笔数
$902.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101819557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC77Q49P |
| 成立日期 | 2005-11-02 |
| 联系地址 | Số 116 đường Trần Bình, tập thể Viện 19/8, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINH GIA |
| 企业英文名称 | VINH GIA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 116 đường Trần Bình, tập thể Viện 19/8, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842435376763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 14 | $902.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oceanic Sp. Z O.O. | 波兰 | 8 | $489.2K | 其他护肤品、个人除臭剂 |
| Oceanic S.A. | 波兰 | 6 | $413.7K | 其他护肤品、个人除臭剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 个人除臭剂 | Oceanic Sp. Z O.O. | 波兰 | $11.0K |
| 2026-02-07 | 个人除臭剂 | Oceanic Sp. Z O.O. | 波兰 | $9.8K |
| 2026-02-07 | 个人除臭剂 | Oceanic Sp. Z O.O. | 波兰 | $6.6K |
| 2026-02-07 | 个人除臭剂 | Oceanic Sp. Z O.O. | 波兰 | $24.9K |
| 2026-02-07 | 个人除臭剂 | Oceanic Sp. Z O.O. | 波兰 | $5.5K |
| 2026-02-07 | 个人除臭剂 | Oceanic Sp. Z O.O. | 波兰 | $9.7K |
| 2026-02-07 | 个人除臭剂 | Oceanic Sp. Z O.O. | 波兰 | $24.8K |
| 2025-10-08 | 个人除臭剂 | OCEANIC SP Z O O | 波兰 | $26.1K |
| 2025-10-08 | 个人除臭剂 | OCEANIC SP Z O O | 波兰 | $3.9K |
| 2025-10-08 | 个人除臭剂 | OCEANIC SP Z O O | 波兰 | $21.3K |