Tosung Vietnam Engineering & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và Kỹ THUậT TOSUNG VIệT NAM
6
进口笔数
1
出口笔数
$375.0K
进口金额
$9.6K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2023-12-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312703752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC47KG7 |
| 成立日期 | 2014-03-25 |
| 联系地址 | Số 52/2/18 Đường Đào Tông Nguyên, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ KỸ THUẬT TOSUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOSUNG VIET NAM ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52/2/18 Đường Đào Tông Nguyên, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84978843676 |
| 邮箱 | tosungvn.enc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 890510 | 挖泥船 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890190 | 其他货船 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $375.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 文莱 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tosung Civil Engineering & Construction Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $352.1K | 钻探机械零件、其他钢铁制品 |
| TOSUNG CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO., LTD | 1 | $22.8K | 其他钢铁管材、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tosung (B) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $9.6K | 其他货船 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | Tosung Civil Engineering & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $14.3K |
| 2026-04-10 | 挖泥船 | Tosung Civil Engineering & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $57.5K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | Tosung Civil Engineering & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $14.3K |
| 2026-04-10 | 挖泥船 | Tosung Civil Engineering & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $95.0K |
| 2026-04-10 | 挖泥船 | Tosung Civil Engineering & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $95.0K |
| 2026-04-10 | 挖泥船 | Tosung Civil Engineering & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $57.5K |
| 2026-03-16 | 金属增强橡胶管 | Tosung Civil Engineering & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $131 |
| 2026-03-16 | 金属增强橡胶管 | Tosung Civil Engineering & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $394 |
| 2026-03-06 | 其他钢铁管材 | Tosung Civil Engineering & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $13.6K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁结构体 | Tosung Civil Engineering & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $489 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 其他货船 | TOSUNG (B) SDN BHD | 文莱 | $9.6K |