Bao Tin Yarn Fiber Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Xơ SợI PHú VINH
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316546525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J6FWUK |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | Số 09, đường 1, KDC Tocontap, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XƠ SỢI PHÚ VINH |
| 企业英文名称 | BAO TIN YARN FIBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09, Đường 1, KP11, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84867080109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $1.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $695.5K | 其他棉废料、未梳棉纱 |
| Kang Na VN Co., Ltd. | 越南 | 40 | $681.9K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $7.8K |
| 2026-03-09 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-09 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $7.6K |
| 2026-03-09 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $8.3K |
| 2026-03-05 | 未梳棉纱 | KANG NA VN CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-03-05 | 未梳棉纱 | KANG NA VN CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-05 | 未梳棉纱 | KANG NA VN CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-03-05 | 未梳棉纱 | KANG NA VN CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-02-10 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $11.4K |
| 2026-02-06 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $6.6K |