Dang Khai Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì Và GIảI PHáP ĐóNG GóI ĐăNG KHảI
26
进口笔数
0
出口笔数
$284.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317617440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMR4RTMH |
| 成立日期 | 2022-12-22 |
| 联系地址 | 21 đường 5, khu nhà ở Hiệp Bình, khu phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VÀ GIẢI PHÁP ĐÓNG GÓI ĐĂNG KHẢI |
| 企业英文名称 | DANG KHAI PACKAGING SOLUTIONS AND PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 21 đường 5, khu nhà ở Hiệp Bình, khu phố 18, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0974475047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $284.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Kaiyi Chen Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $147.6K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Xiamen Found Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $103.6K | 聚乙烯袋、其他风扇 |
| Guangzhou Pai King Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 其他塑料包装制品、其他气泵 |
| Dongguan Chuyuanhui Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 灌装封口机、自粘塑料片 |
| Dongguan Yuezhou Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 灌装封口机、包装机械 |
| KSDS Logistic GD Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Shanghai Yongguan Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | HUIZHOU KAI YI CHEN PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | HUIZHOU KAI YI CHEN PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | HUIZHOU KAI YI CHEN PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | HUIZHOU KAI YI CHEN PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | HUIZHOU KAI YI CHEN PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $481 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | HUIZHOU KAI YI CHEN PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | HUIZHOU KAI YI CHEN PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | HUIZHOU KAI YI CHEN PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | HUIZHOU KAI YI CHEN PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | HUIZHOU KAI YI CHEN PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.0K |