Van Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 手动计量泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Đạt
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102189040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2A2WV6 |
| 成立日期 | 2007-03-19 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 2, ngõ 112, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN ĐẠT |
| 企业英文名称 | VAN DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 2, ngõ 112, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437932886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841320 | 手动计量泵 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.46M |
| 马来西亚 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | 7 | $651.7K | 其他寝具、其他塑料制品 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $595.4K | 不锈钢家用制品、自粘塑料片 |
| Guangxi Xinqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.1K | 其他自动数据处理部件、静止变流器 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.6K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Shanghai Lingcheng Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 静止变流器、750W-75kW交流电机 |
| Shandong Roadway Construction Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 自行式压路机、工程机械 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $19.0K | 阀门龙头、包装机械 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| MUHIBAH PALM PRODUCTS SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $10 | 精炼棕榈油、980000 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 手动计量泵 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-20 | 其他塑料包装制品 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-06-20 | 其他塑料包装制品 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-06-20 | 其他塑料片材 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-17 | 其他塑料包装制品 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-06-08 | 橡塑模具 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-08 | 其他塑料包装制品 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-08 | 其他着色制剂 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $750 |
| 2026-06-08 | 橡塑模具 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-08 | 其他塑料包装制品 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $12.0K |