Luu Danh Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LưU DANH
6
进口笔数
103
出口笔数
$141.8K
进口金额
$11.52M
出口金额
2023-12-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800515941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJJ809B |
| 成立日期 | 2009-04-02 |
| 联系地址 | Khu phố Bình Giang 1, Phường Sơn Giang, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LƯU DANH |
| 企业英文名称 | LUU DANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Bình Giang 1, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84909638080 |
| 邮箱 | congtyluudanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151590 | 其他植物油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 2 | $109.8K |
| 尼日利亚 | 4 | $32.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $10.24M |
| 韩国 | 7 | $1.07M |
| 科特迪瓦 | 1 | $75.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mars Farmer Ltd. | 莫桑比克 | 1 | $85.4K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Sonata Agri International Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $32.0K | 去壳腰果、带壳巴西果 |
| CN CAJU, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $24.4K | 其他植物油 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Resource Co., Ltd. | 越南 | 15 | $2.06M | 其他植物提取物 |
| 99425fe5befbbfa1b3e1b1af9769d431 | 14 | $1.99M | ||
| Shinhung Global Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.84M | 其他植物提取物、鲜辣椒/甜椒 |
| Chungdam Global Co., Ltd. | 越南 | 10 | $984.5K | 其他植物提取物 |
| Global CPO Co., Ltd. | 越南 | 9 | $803.0K | 其他植物提取物 |
| KM Networks Co., Ltd. | 越南 | 9 | $710.7K | 其他植物提取物 |
| Dasan Bio Co., Ltd. | 越南 | 4 | $610.2K | 其他植物提取物、其他植物产品 |
| Asia Energy Co., Ltd. | 越南 | 11 | $457.0K | 其他植物提取物 |
| SH Chemical Co., Ltd. | 越南 | 4 | $434.1K | 其他植物提取物 |
| Miracle Energy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $294.1K | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 其他植物油 | SONATA AGRI INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $12.8K |
| 2023-12-11 | 其他植物油 | SONATA AGRI INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $6.4K |
| 2023-12-11 | 其他植物油 | SONATA AGRI INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $6.4K |
| 2023-12-11 | 其他植物油 | SONATA AGRI INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $6.4K |
| 2023-03-01 | 其他植物油 | MARS FARMER LTD | 莫桑比克 | $85.4K |
| 2023-01-09 | 其他植物油 | CN CAJU,LDA | 莫桑比克 | $24.4K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | ASIA ENERGY CO LTD | 韩国 | $276.0K |
| 2026-04-08 | 其他植物提取物 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $272.6K |
| 2026-03-26 | 其他植物提取物 | CHEMFIELD INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $197.3K |
| 2026-03-18 | 其他植物提取物 | GREEN RESOURCE CO., LTD. | — | $135.3K |
| 2026-03-03 | 油脂提取机械 | TRIGO INVESTMENT | 科特迪瓦 | $75.0K |
| 2025-11-19 | 其他植物提取物 | TOV ENC CO LTD | 越南 | $174.4K |
| 2025-11-03 | 其他植物提取物 | TOV ENC CO LTD | 越南 | $128.5K |
| 2025-10-23 | 其他植物提取物 | TOV ENC CO LTD | 越南 | $181.8K |
| 2025-08-22 | 其他植物提取物 | GREEN RESOURCE CO LTD | 越南 | $73.1K |
| 2025-08-20 | 其他植物提取物 | GREEN RESOURCE CO LTD | 越南 | $104.3K |