Lucy Jewelry Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他加工钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUCY JEWELRY
64
进口笔数
0
出口笔数
$468.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110372191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Y1M1RR |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | Số nhà 11, Ngõ 205/37/16 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUCY JEWELRY |
| 企业英文名称 | LUCY JEWELRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, Ngõ 205/37/16 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2652 - Sản xuất đồng hồ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84966539945 |
| 邮箱 | macduchoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710491 | 其他加工钻石 |
| 710239 | 非工业钻石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 51 | $390.9K |
| 中国 | 13 | $77.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zairra Jewels Ltd. | 印度 | 21 | $218.1K | 非工业钻石、其他加工钻石 |
| JDCM Ltd. | 印度 | 25 | $156.9K | 其他加工钻石、非工业钻石 |
| Guangxi Wuzhou Starsgem Co., Ltd. | 中国 | 13 | $77.5K | 人造宝石、其他加工钻石 |
| SUPERIOR EXPORTS (HK) LTD | 中国香港 | 5 | $16.0K | 非工业钻石、工业钻石 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他加工钻石 | GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-10 | 其他加工钻石 | GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-10 | 其他加工钻石 | GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD | 中国 | $377 |
| 2026-04-10 | 其他加工钻石 | GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-10 | 其他加工钻石 | GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-10 | 其他加工钻石 | GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-10 | 其他加工钻石 | GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-10 | 其他加工钻石 | GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-10 | 其他加工钻石 | GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-10 | 其他加工钻石 | GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD | 中国 | $400 |