Lucy Jewelry Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他加工钻石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LUCY JEWELRY

64
进口笔数
0
出口笔数
$468.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110372191
企查查编码QVN3Y1M1RR
成立日期2023-05-31
联系地址Số nhà 11, Ngõ 205/37/16 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LUCY JEWELRY
企业英文名称LUCY JEWELRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 11, Ngõ 205/37/16 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2652 - Sản xuất đồng hồ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
电话+84966539945
邮箱macduchoa@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710491其他加工钻石
710239非工业钻石

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度51$390.9K
中国13$77.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zairra Jewels Ltd.印度21$218.1K非工业钻石、其他加工钻石
JDCM Ltd.印度25$156.9K其他加工钻石、非工业钻石
Guangxi Wuzhou Starsgem Co., Ltd.中国13$77.5K人造宝石、其他加工钻石
SUPERIOR EXPORTS (HK) LTD中国香港5$16.0K非工业钻石、工业钻石

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他加工钻石GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD中国$201
2026-04-10其他加工钻石GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD中国$340
2026-04-10其他加工钻石GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD中国$377
2026-04-10其他加工钻石GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD中国$450
2026-04-10其他加工钻石GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD中国$200
2026-04-10其他加工钻石GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD中国$285
2026-04-10其他加工钻石GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD中国$460
2026-04-10其他加工钻石GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD中国$285
2026-04-10其他加工钻石GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD中国$165
2026-04-10其他加工钻石GUANGXI WUZHOU STARSGEM CO LTD中国$400

相关企业 · 同类产品

Lucy Jewelry Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →