Lovapousey Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 铝制家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOVAPOUSEY
3
进口笔数
0
出口笔数
$12.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401920759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24GPPYV |
| 成立日期 | 2018-08-24 |
| 联系地址 | 27/16 Ngũ Hành Sơn, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOVAPOUSEY |
| 企业英文名称 | LOVAPOUSEY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/16 Ngũ Hành Sơn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và đảm bảo tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0905206795 |
| 邮箱 | ketoanlovapousey@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $12.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.5K | 面包面食机械、厨房刀具 |
| Heiwa Leasing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 铝制家用器具、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 金属框架软垫椅 | Yamato Mfg Co., Ltd. | 日本 | $56 |
| 2024-08-27 | 厨房刀具 | YAMATO MFG CO LTD | 日本 | $579 |
| 2024-08-16 | 面包面食机械 | YAMATO MFG CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2024-05-29 | 铝制家用器具 | HEIWALEASING CO LTD | 日本 | $1.3K |