TQT Mechanical & Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và Tự ĐộNG HOá TQT
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$375.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301022667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PGYDUV |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Khu phố Doi Sóc, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ TQT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Doi Sóc, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84965933938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $375.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $368.5K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |