Reenyle Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 集成电路零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ REENYLE
22
进口笔数
8
出口笔数
$50.7K
进口金额
$172.1K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2025-06-26
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315846484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5FH96V |
| 成立日期 | 2019-08-14 |
| 联系地址 | 53P Đường 1A, Khu dân cư Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ REENYLE |
| 企业英文名称 | REENYLE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 53P Đường 1A, Khu dân cư Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84967255196 |
| 邮箱 | reenyle@gmail.com |
| 官网 | www.reenyle.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854290 | 集成电路零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $43.4K |
| 菲律宾 | 2 | $7.3K |
| 墨西哥 | 1 | $25 |
| 马来西亚 | 1 | $24 |
| 泰国 | 1 | $20 |
| 日本 | 1 | $11 |
| 萨尔瓦多 | 1 | $8 |
| 美国 | 1 | $8 |
| 中国台湾 | 1 | $5 |
| 德国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 8 | $172.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Kedi Jingxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.9K | 固定碳电阻、印刷电路 |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| VOLE TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.7K | 集成电路零件 |
| SHENZHEN HONGYIAN ELECTRONICS CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $2.0K | 集成电路零件、车用线束 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 8 | $1.5K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| IBS Technology International Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.2K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 1 | $220 | ||
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 1 | $8 | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3 International Inc. | 加拿大 | 6 | $166.4K | 电器装置零件、处理器及控制器 |
| I3 International Inc. | 加拿大 | 2 | $5.7K | 通信设备零件、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-11-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-07-14 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-07-14 | 其他钢铁制品 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-07-14 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-07-14 | 其他钢铁制品 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-03-21 | 集成电路零件 | SHENZHEN KEDI JINGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-03-21 | 集成电路零件 | SHENZHEN KEDI JINGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $382 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 电器装置零件 | 3 INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $81.2K |
| 2025-06-26 | 电器装置零件 | 3 INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $5.7K |
| 2025-06-26 | 电器装置零件 | 3 INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $18.3K |
| 2025-04-09 | 同轴电缆 | I3 International Inc. | 加拿大 | $590 |
| 2025-04-09 | 同轴电缆 | I3 International Inc. | 加拿大 | $295 |
| 2025-04-09 | 电器装置零件 | I3 International Inc. | 加拿大 | $2.6K |
| 2024-10-09 | 铝制容器≤300升 | I3 International Inc. | 加拿大 | $2.2K |
| 2023-11-11 | 电器装置零件 | 3 INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $5.8K |
| 2023-06-09 | 电器装置零件 | 3 INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $958 |
| 2023-06-09 | 电器装置零件 | 3 INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $18.3K |