Equipment Material & Engineering Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị - Vật Tư Và Công Trình
44
进口笔数
12
出口笔数
$883.1K
进口金额
$255.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101293391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM860UPG |
| 成立日期 | 2002-08-15 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Nhật An, số 30D, phố Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ - VẬT TƯ VÀ CÔNG TRÌNH |
| 企业英文名称 | EQUIPMENT - MATERIAL AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Nhật An, Số 30D, Phố Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462594116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903040 | 电信仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $844.3K |
| 英国 | 2 | $33.3K |
| 中国 | 5 | $5.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $375 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 2 | $82.3K |
| 美国 | 5 | $72.0K |
| 东帝汶 | 1 | $67.0K |
| 英国 | 1 | $20.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $13.8K |
| 布隆迪 | 2 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Microchip Technology Inc. | 越南 | 24 | $773.5K | 大功率晶体管、其他电子IC |
| Microsemi Frequency & Time Corporation | 英国 | 2 | $27.3K | 通信设备 |
| Calnex Solutions plc | 英国 | 1 | $20.0K | 电信仪器、通信设备 |
| Microchip Technology Inc. | 美国 | 2 | $17.6K | 8471机器零件、处理器及控制器 |
| Calnex Solutions Ltd | 波兰 | 1 | $13.4K | 通信设备 |
| Microchip Technology Inc. | 英国 | 1 | $13.0K | 半导体制造设备、通信设备 |
| Microchip Boulder | 美国 | 1 | $8.2K | 通信设备零件 |
| Wuhan Winmax Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.8K | 通信设备 |
| Microchip Technology Inc. | 美国 | 1 | $2.3K | 半导体器件零件、高压继电器 |
| Microchip Technology Inc. | 美国 | 2 | $2.0K | 其他风扇、通信设备零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | 2 | $82.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Viettel Timor Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $67.0K | 其他钢铁结构体、通信设备 |
| Microchip Technology Inc. | 越南 | 3 | $62.4K | 印刷电路、电力控制板 |
| Calnex Solutions plc | 英国 | 1 | $20.0K | 记录式电表、8471机器零件 |
| Calnex Solutions Ltd | 巴布亚新几内亚 | 1 | $13.8K | 通信设备 |
| Microchip Technology Inc. | 美国 | 1 | $9.0K | 处理器及控制器、同轴电缆 |
| Microsemi Frequency & Time Corp. | 美国 | 1 | $587 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| N & N General Trading | 布隆迪 | 2 | $40 | 其他钢铁制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 天线及发射器 | MICROCHIP TECHNOLOGY INC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 已录制光碟 | MICROCHIP TECHNOLOGY INC | 美国 | $50 |
| 2026-04-27 | 已录制光碟 | MICROCHIP TECHNOLOGY INC | 美国 | $50 |
| 2026-04-27 | 已录制光碟 | MICROCHIP TECHNOLOGY INC | 美国 | $50 |
| 2026-04-27 | 已录制光碟 | MICROCHIP TECHNOLOGY INC | 美国 | $50 |
| 2026-04-27 | 已录制光碟 | MICROCHIP TECHNOLOGY INC | 美国 | $50 |
| 2026-04-27 | 已录制光碟 | MICROCHIP TECHNOLOGY INC | 美国 | $50 |
| 2026-04-27 | 已录制光碟 | MICROCHIP TECHNOLOGY INC | 美国 | $50 |
| 2026-04-27 | 已录制光碟 | MICROCHIP TECHNOLOGY INC | 美国 | $50 |
| 2026-04-27 | 天线及发射器 | MICROCHIP TECHNOLOGY INC | 美国 | $2.5K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | N & N GENERAL TRADING | 布隆迪 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | N & N GENERAL TRADING | 布隆迪 | $20 |
| 2026-02-05 | 通信设备 | MICROCHIP TECHNOLOGY INC | 美国 | $9.0K |
| 2025-10-03 | 已录制光碟 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $120 |
| 2025-10-03 | 已录制光碟 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $60 |
| 2025-10-03 | 含CPU数据处理机 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $6.1K |
| 2025-10-03 | 已录制光碟 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $100 |
| 2025-10-03 | 已录制光碟 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $80 |
| 2025-10-03 | 已录制光碟 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $150 |
| 2025-09-11 | 通信设备 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $75.7K |