Equipment Material & Engineering Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị - Vật Tư Và Công Trình

49
进口笔数
15
出口笔数
$883.7K
进口金额
$261.8K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-06-04
最近出口
15
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $296.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $54.7K · 1 笔2023-12进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $67.0K · 1 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $75.7K · 1 笔2025-10进口 $22.5K · 2 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-11进口 $688 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $296.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $144.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-03进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $40 · 2 笔2026-05进口 $442 · 4 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-06进口 $116 · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $54.7K · 1 笔2023-12进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $67.0K · 1 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $75.7K · 1 笔2025-10进口 $22.5K · 2 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-11进口 $688 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $296.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $144.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-03进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $40 · 2 笔2026-05进口 $442 · 4 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-06进口 $116 · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101293391
企查查编码QVNM860UPG
成立日期2002-08-15
联系地址Tầng 7, tòa nhà Nhật An, số 30D, phố Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ - VẬT TƯ VÀ CÔNG TRÌNH
企业英文名称EQUIPMENT - MATERIAL AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 7, Tòa nhà Nhật An, Số 30D, Phố Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842462594116
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852349已录制光碟
852910天线及发射器
851779通信设备零件
841459其他风扇
481910瓦楞纸箱
852359其他半导体介质
853690其他电路开关装置
854420同轴电缆
903040电信仪器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
732690其他钢铁制品
854420同轴电缆
847141含CPU和I/O的ADP设备
851779通信设备零件
852349已录制光碟
853710电力控制板
903040电信仪器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国40$844.8K
英国2$33.3K
中国6$5.2K
澳大利亚1$375

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚2$82.3K
美国5$72.0K
东帝汶1$67.0K
英国1$20.0K
巴布亚新几内亚1$13.8K
海地1$3.3K
布隆迪4$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Microchip Technology Inc.越南28$774.0K大功率晶体管、其他电子IC
Microsemi Frequency & Time Corporation英国2$27.3K通信设备
Calnex Solutions plc英国1$20.0K电信仪器、通信设备
Microchip Technology Inc.美国2$17.6K处理器及控制器、通信设备零件
Calnex Solutions Ltd波兰1$13.4K通信设备
Microchip Technology Inc.英国1$13.0K其他耐火陶瓷、半导体制造设备
Microchip Boulder美国1$8.2K通信设备零件
Wuhan Winmax Technology Co., Ltd.中国5$4.8K通信设备
Microchip Technology Inc.美国1$2.3K半导体器件零件、高压继电器
Microchip Technology Inc.美国2$2.0K其他风扇、通信设备零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚2$82.3K通信设备、通信设备零件
Viettel Timor Unipessoal Lda葡萄牙1$67.0K通信设备、其他钢铁结构体
Microchip Technology Inc.越南3$62.4K印刷电路、电力控制板
Calnex Solutions plc英国1$20.0K记录式电表、通信设备
Calnex Solutions Ltd巴布亚新几内亚1$13.8K通信设备
Microchip Technology Inc.美国1$9.0K处理器及控制器、同轴电缆
National Telecom S.A.海地1$3.3K通信设备、静止变流器
N & N General Trading布隆迪4$3.3K其他钢铁制品、电力控制板
Microsemi Frequency & Time Corp.美国1$587其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02其他风扇Microchip Technology Inc.美国$116
2026-05-28已录制光碟Microchip Technology Inc.美国$100
2026-05-13通信设备Wuhan Winmax Technology Co., Ltd.中国$42
2026-05-09已录制光碟Microchip Technology Inc.美国$100
2026-05-05已录制光碟Microchip Technology Inc.美国$50
2026-05-05已录制光碟Microchip Technology Inc.美国$50
2026-05-05已录制光碟Microchip Technology Inc.美国$50
2026-05-05已录制光碟Microchip Technology Inc.美国$50
2026-04-27天线及发射器Microchip Technology Inc.美国$2.5K
2026-04-27已录制光碟Microchip Technology Inc.美国$50

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04同轴电缆National Telecom S.A.海地$1.0K
2026-06-04同轴电缆National Telecom S.A.海地$1.1K
2026-06-04通信设备National Telecom S.A.海地$300
2026-06-04通信设备National Telecom S.A.海地$563
2026-06-04其他钢铁制品National Telecom S.A.海地$180
2026-06-04通信设备National Telecom S.A.海地$200
2026-05-14其他钢铁制品N & N General Trading布隆迪$120
2026-05-14同轴电缆N & N General Trading布隆迪$825
2026-05-14通信设备N & N General Trading布隆迪$485
2026-05-14其他钢铁制品N & N General Trading布隆迪$120

相关企业 · 同类产品

Equipment Material & Engineering Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →