Equipment Material & Engineering Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị - Vật Tư Và Công Trình

44
进口笔数
12
出口笔数
$883.1K
进口金额
$255.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $296.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $930 · 1 笔2023-10进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $54.7K · 1 笔2023-12进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $67.0K · 1 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $75.7K · 1 笔2025-10进口 $22.5K · 2 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-11进口 $688 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $296.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $144.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-03进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $40 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $930 · 1 笔2023-10进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $54.7K · 1 笔2023-12进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $67.0K · 1 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $75.7K · 1 笔2025-10进口 $22.5K · 2 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-11进口 $688 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $296.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $144.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-03进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $40 · 2 笔

工商档案

企业注册号0101293391
企查查编码QVNM860UPG
成立日期2002-08-15
联系地址Tầng 7, tòa nhà Nhật An, số 30D, phố Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ - VẬT TƯ VÀ CÔNG TRÌNH
企业英文名称EQUIPMENT - MATERIAL AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 7, Tòa nhà Nhật An, Số 30D, Phố Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842462594116
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852910天线及发射器
851779通信设备零件
852349已录制光碟
481910瓦楞纸箱
841459其他风扇
852359其他半导体介质
853690其他电路开关装置
854420同轴电缆
903040电信仪器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
732690其他钢铁制品
847141含CPU和I/O的ADP设备
851779通信设备零件
852349已录制光碟
853710电力控制板
903040电信仪器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国36$844.3K
英国2$33.3K
中国5$5.1K
澳大利亚1$375

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚2$82.3K
美国5$72.0K
东帝汶1$67.0K
英国1$20.0K
巴布亚新几内亚1$13.8K
布隆迪2$40

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Microchip Technology Inc.越南24$773.5K大功率晶体管、其他电子IC
Microsemi Frequency & Time Corporation英国2$27.3K通信设备
Calnex Solutions plc英国1$20.0K电信仪器、通信设备
Microchip Technology Inc.美国2$17.6K8471机器零件、处理器及控制器
Calnex Solutions Ltd波兰1$13.4K通信设备
Microchip Technology Inc.英国1$13.0K半导体制造设备、通信设备
Microchip Boulder美国1$8.2K通信设备零件
Wuhan Winmax Technology Co., Ltd.中国4$4.8K通信设备
Microchip Technology Inc.美国1$2.3K半导体器件零件、高压继电器
Microchip Technology Inc.美国2$2.0K其他风扇、通信设备零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚2$82.3K通信设备、通信设备零件
Viettel Timor Unipessoal Lda葡萄牙1$67.0K其他钢铁结构体、通信设备
Microchip Technology Inc.越南3$62.4K印刷电路、电力控制板
Calnex Solutions plc英国1$20.0K记录式电表、8471机器零件
Calnex Solutions Ltd巴布亚新几内亚1$13.8K通信设备
Microchip Technology Inc.美国1$9.0K处理器及控制器、同轴电缆
Microsemi Frequency & Time Corp.美国1$587其他塑料制品、其他铝制品
N & N General Trading布隆迪2$40其他钢铁制品、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27天线及发射器MICROCHIP TECHNOLOGY INC美国$2.5K
2026-04-27已录制光碟MICROCHIP TECHNOLOGY INC美国$50
2026-04-27已录制光碟MICROCHIP TECHNOLOGY INC美国$50
2026-04-27已录制光碟MICROCHIP TECHNOLOGY INC美国$50
2026-04-27已录制光碟MICROCHIP TECHNOLOGY INC美国$50
2026-04-27已录制光碟MICROCHIP TECHNOLOGY INC美国$50
2026-04-27已录制光碟MICROCHIP TECHNOLOGY INC美国$50
2026-04-27已录制光碟MICROCHIP TECHNOLOGY INC美国$50
2026-04-27已录制光碟MICROCHIP TECHNOLOGY INC美国$50
2026-04-27天线及发射器MICROCHIP TECHNOLOGY INC美国$2.5K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品N & N GENERAL TRADING布隆迪$20
2026-04-23其他钢铁制品N & N GENERAL TRADING布隆迪$20
2026-02-05通信设备MICROCHIP TECHNOLOGY INC美国$9.0K
2025-10-03已录制光碟VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$120
2025-10-03已录制光碟VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$60
2025-10-03含CPU数据处理机VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$6.1K
2025-10-03已录制光碟VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$100
2025-10-03已录制光碟VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$80
2025-10-03已录制光碟VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$150
2025-09-11通信设备VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$75.7K

相关企业 · 同类产品

Equipment Material & Engineering Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →