Ha Thanh Trading, Import-Export and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV XNK Hà THàNH
265
进口笔数
0
出口笔数
$6.98M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107889783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JWRFR8 |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | Số 89 Dốc Mọc, Xã Cao Dương, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV XNK HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HA THANH TMDV XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 Dốc Mọc, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842433115904 |
| 邮箱 | banlehathanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 841320 | 手动计量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 180 | $5.19M |
| 韩国 | 85 | $1.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanchuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.12M | 工业用芳香物质、塑料封口件 |
| YUE XIU TEXTILES CO LTD | 中国香港 | 88 | $2.04M | 初级形态聚氯乙烯、其他消毒剂 |
| Hanvit Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 72 | $1.69M | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| LK (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $304.1K | 其他阴离子表面活性剂、苯甲酸化合物 |
| Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $202.1K | 其他碳酸盐、其他有机硫化合物 |
| Zhejiang Zanyu New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $153.6K | 其他阴离子表面活性剂、非离子表面活性剂 |
| Jang Su Food Co., Ltd. | 越南 | 10 | $84.8K | 冷冻虾、其他加工水果 |
| Puyang Pumai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.2K | 其他氨基醇、其他酯类 |
| Hongye Holding Group Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $68.1K | 呋喃化合物、其他有机硫化合物 |
| HONG KONG HONGYE HOLDING GROUP CORP ORATION LTD | 中国香港 | 4 | $48.0K | 过氧化氢、其他碳酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 零售清洁粉剂 | HANVIT CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2025-12-10 | 纺织染色助剂 | HANVIT CHEMICAL CO., LTD | 韩国 | $600 |
| 2025-12-10 | 纺织染色助剂 | HANVIT CHEMICAL CO., LTD | 韩国 | $600 |
| 2025-12-10 | 纺织染色助剂 | HANVIT CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2025-12-10 | 零售清洁粉剂 | HANVIT CHEMICAL CO., LTD | 韩国 | $19.8K |
| 2025-10-31 | 零售清洁粉剂 | HANVIT CHEMICAL CO., LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-10-31 | 纺织染色助剂 | HANVIT CHEMICAL CO., LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-10-31 | 纺织染色助剂 | HANVIT CHEMICAL CO., LTD | 韩国 | $936 |
| 2025-10-31 | 纺织染色助剂 | HANVIT CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-10-31 | 零售清洁粉剂 | HANVIT CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $15.3K |