ECO Global Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 椰纤编织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ECO GLOBAL
0
进口笔数
232
出口笔数
$0
进口金额
$1.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316789454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6P958M0 |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | 15 Đường Số 12, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ECO GLOBAL |
| 企业英文名称 | ECO GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75/1 Đường số 23, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937313489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 560394 | 重型无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 216 | $1.45M |
| 伊朗 | 1 | $31.1K |
| 越南 | 4 | $24.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangil Logistic Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $445.8K | 椰纤编织地毯、鲜辣椒/甜椒 |
| Green Mee | 韩国 | 47 | $274.5K | 椰纤编织地毯、其他绳缆 |
| Cho Rok Gil Co. | 韩国 | 36 | $238.0K | 椰纤编织地毯 |
| Matsteel Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $191.1K | 椰纤编织地毯、其他植物纤维织物 |
| KC Stone Logistics Corporation | 韩国 | 22 | $114.1K | 天然石材铺路石、椰纤编织地毯 |
| Jayeon Chorok Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $109.5K | 其他绳缆、椰纤编织地毯 |
| TOP CONTAINERS., INC | 3 | $60.9K | 椰纤编织地毯 | |
| CHO ROK GIL CO LTD | 7 | $39.2K | 椰纤编织地毯 | |
| Ju Heung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $24.7K | 其他鱼制品、其他干鱼 |
| Yajaya Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $24.5K | 其他绳缆、椰纤编织地毯 |
近期贸易明细
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 椰纤编织地毯 | Hangil Logistic Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 椰纤编织地毯 | Hangil Logistic Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 椰纤编织地毯 | Hangil Logistic Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 椰纤编织地毯 | Hangil Logistic Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 其他绳缆 | Green Mee | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他绳缆 | Green Mee | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 椰纤编织地毯 | CHO ROK GIL CO LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-24 | 椰纤编织地毯 | Ju Heung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $410 |
| 2026-04-24 | 椰纤编织地毯 | Ju Heung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 椰纤编织地毯 | Ju Heung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |