ECO Global Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 椰纤编织地毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ECO GLOBAL

0
进口笔数
232
出口笔数
$0
进口金额
$1.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号0316789454
企查查编码QVN6P958M0
成立日期2021-04-05
联系地址15 Đường Số 12, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ECO GLOBAL
企业英文名称ECO GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址75/1 Đường số 23, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84937313489
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
570220椰纤编织地毯
560790其他绳缆
560890非合成纤维绳网
460129非竹藤编织品
080119其他椰子
560394重型无纺布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国216$1.45M
伊朗1$31.1K
越南4$24.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangil Logistic Co., Ltd.韩国64$445.8K椰纤编织地毯、鲜辣椒/甜椒
Green Mee韩国47$274.5K椰纤编织地毯、其他绳缆
Cho Rok Gil Co.韩国36$238.0K椰纤编织地毯
Matsteel Co., Ltd.韩国22$191.1K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物
KC Stone Logistics Corporation韩国22$114.1K天然石材铺路石、椰纤编织地毯
Jayeon Chorok Co., Ltd.韩国15$109.5K其他绳缆、椰纤编织地毯
TOP CONTAINERS., INC3$60.9K椰纤编织地毯
CHO ROK GIL CO LTD7$39.2K椰纤编织地毯
Ju Heung Trading Co., Ltd.韩国3$24.7K其他鱼制品、其他干鱼
Yajaya Co., Ltd.韩国3$24.5K其他绳缆、椰纤编织地毯

近期贸易明细

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29椰纤编织地毯Hangil Logistic Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-29椰纤编织地毯Hangil Logistic Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-04-29椰纤编织地毯Hangil Logistic Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-29椰纤编织地毯Hangil Logistic Co., Ltd.韩国$4.9K
2026-04-28其他绳缆Green Mee韩国$3.1K
2026-04-28其他绳缆Green Mee韩国$1.5K
2026-04-28椰纤编织地毯CHO ROK GIL CO LTD—$5.2K
2026-04-24椰纤编织地毯Ju Heung Trading Co., Ltd.韩国$410
2026-04-24椰纤编织地毯Ju Heung Trading Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-04-24椰纤编织地毯Ju Heung Trading Co., Ltd.韩国$1.2K

相关企业 · 同类产品

ECO Global Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →