Seavina Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,692 笔 · 主营 保藏虾制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SEAVINA
974
进口笔数
1,692
出口笔数
$91.58M
进口金额
$125.86M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
93
供应商数
111
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801141886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN2AW73 |
| 成立日期 | 2010-06-08 |
| 联系地址 | Lô 16A-18, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SEAVINA |
| 企业英文名称 | SEAVINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 16A-18, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842923600063 |
| 邮箱 | info@seavina.com.vn |
| 传真 | +842923743678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160553 | 加工贻贝 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160551 | 加工牡蛎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 825 | $87.14M |
| 泰国 | 93 | $2.02M |
| 越南 | 15 | $1.30M |
| 中国 | 18 | $530.7K |
| 智利 | 8 | $359.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $149.3K |
| 土耳其 | 1 | $61.4K |
| 美国 | 3 | $10.0K |
| 加拿大 | 2 | $381 |
| 印度尼西亚 | 4 | $202 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 551 | $53.24M |
| 澳大利亚 | 573 | $39.26M |
| 越南 | 85 | $6.60M |
| 日本 | 99 | $4.94M |
| 韩国 | 103 | $4.60M |
| 加拿大 | 64 | $4.28M |
| 英国 | 47 | $2.99M |
| 荷兰 | 45 | $2.72M |
| 瑞典 | 21 | $1.50M |
| 意大利 | 32 | $1.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Crest Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 149 | $18.02M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Siva Sai Charan Marine Exports | 印度 | 77 | $8.03M | 冷冻虾 |
| Sterling Foods | 印度 | 52 | $5.38M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| St. Peter & Paul Sea Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 46 | $4.04M | 冻鲣鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Highland Agro Food Pvt. Ltd. | 印度 | 40 | $4.02M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Shimpo Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 32 | $3.65M | 冷冻虾 |
| SMSEA Corporation LLP | 印度 | 32 | $3.57M | 冷冻虾、冻黄鳍金枪鱼 |
| Evergreen Exports | 印度 | 36 | $3.31M | 冷冻虾、辣椒粉 |
| Rajyalakshmi Marine Exports | 印度 | 28 | $2.80M | 冷冻虾 |
| R.B. Food Supply Public Co., Ltd. | 泰国 | 37 | $683.4K | 其他食品制剂、混合调味料 |
下游采购商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KB Seafood Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 564 | $39.16M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| B&D Seafoods Inc. | 美国 | 169 | $17.37M | 冻鲶鱼片、保藏虾制品 |
| Pacific Paradise Foods Inc. | 美国 | 137 | $12.19M | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Ocean Pacific Seafood Group | 美国 | 47 | $5.55M | 虾制品、冷冻虾 |
| Southwind Foods LLC | 越南 | 42 | $4.89M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| C.P. Food Products Inc. | 美国 | 39 | $4.34M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Transhing Investment Inc. | 加拿大 | 52 | $2.89M | 保藏虾制品、谷物制品 |
| SS Food International Co., Ltd. | 越南 | 45 | $2.75M | 保藏虾制品、其他食品制剂 |
| Seafood Connection B.V. | 荷兰 | 37 | $2.37M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Pesca Corea Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $2.17M | 保藏虾制品、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 974)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未煮意面 | Turkish Lavash International | 澳大利亚 | $34.0K |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | Turkish Lavash International | 澳大利亚 | $34.0K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $14.9K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $14.9K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | BLUE CREST FROZEN FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $120.4K |
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | BLUE CREST FROZEN FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $120.4K |
出口(共 1,692)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 虾制品 | GP BEST FOOD CO LTD | — | $55.1K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | OCEAN PACIFIC SEAFOOD GROUP | 美国 | $34.9K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | B & D SEAFOODS INC | 美国 | $102.0K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | OCEAN PACIFIC SEAFOOD GROUP | 美国 | $83.6K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | GP BEST FOOD CO LTD | — | $9.6K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | GP BEST FOOD CO LTD | — | $17.1K |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | Pesca Corea Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-27 | 谷物制品 | TRANSHING INVESTMENT INC | 加拿大 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 谷物制品 | TRANSHING INVESTMENT INC | 加拿大 | $13.8K |
| 2026-04-27 | 保藏虾制品 | TRANSHING INVESTMENT INC | 加拿大 | $17.2K |