Seavina Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,692 笔 · 主营 保藏虾制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP SEAVINA

974
进口笔数
1,692
出口笔数
$91.58M
进口金额
$125.86M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
93
供应商数
111
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $276.2K · 3 笔出口 $942.5K · 12 笔2023-09进口 $3.85M · 44 笔出口 $3.15M · 41 笔2023-10进口 $4.02M · 43 笔出口 $2.33M · 28 笔2023-11进口 $2.80M · 28 笔出口 $2.94M · 37 笔2023-12进口 $1.84M · 25 笔出口 $3.14M · 40 笔2024-01进口 $1.23M · 13 笔出口 $2.12M · 34 笔2024-02进口 $641.7K · 8 笔出口 $1.36M · 19 笔2024-03进口 $3.11M · 34 笔出口 $3.06M · 42 笔2024-04进口 $2.24M · 25 笔出口 $2.57M · 39 笔2024-05进口 $1.51M · 15 笔出口 $2.95M · 36 笔2024-06进口 $1.22M · 17 笔出口 $2.93M · 40 笔2024-07进口 $3.51M · 39 笔出口 $2.81M · 41 笔2024-08进口 $3.11M · 33 笔出口 $3.66M · 43 笔2024-09进口 $1.79M · 20 笔出口 $3.28M · 44 笔2024-10进口 $2.08M · 23 笔出口 $4.46M · 58 笔2024-11进口 $2.37M · 24 笔出口 $3.54M · 56 笔2024-12进口 $3.19M · 30 笔出口 $3.84M · 51 笔2025-01进口 $2.56M · 24 笔出口 $2.67M · 36 笔2025-02进口 $1.92M · 19 笔出口 $2.18M · 29 笔2025-03进口 $2.22M · 22 笔出口 $3.73M · 47 笔2025-04进口 $1.78M · 19 笔出口 $4.01M · 48 笔2025-05进口 $1.98M · 20 笔出口 $3.22M · 43 笔2025-06进口 $1.87M · 22 笔出口 $3.58M · 50 笔2025-07进口 $2.13M · 21 笔出口 $2.78M · 45 笔2025-08进口 $3.03M · 32 笔出口 $4.96M · 66 笔2025-09进口 $5.15M · 48 笔出口 $3.79M · 55 笔2025-10进口 $3.45M · 33 笔出口 $4.92M · 73 笔2025-11进口 $4.00M · 43 笔出口 $3.68M · 53 笔2025-12进口 $2.62M · 30 笔出口 $4.85M · 72 笔2026-01进口 $2.00M · 19 笔出口 $2.39M · 36 笔2026-02进口 $1.49M · 15 笔出口 $1.88M · 28 笔2026-03进口 $1.25M · 20 笔出口 $3.88M · 55 笔2026-04进口 $1.03M · 8 笔出口 $3.23M · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $276.2K · 3 笔出口 $942.5K · 12 笔2023-09进口 $3.85M · 44 笔出口 $3.15M · 41 笔2023-10进口 $4.02M · 43 笔出口 $2.33M · 28 笔2023-11进口 $2.80M · 28 笔出口 $2.94M · 37 笔2023-12进口 $1.84M · 25 笔出口 $3.14M · 40 笔2024-01进口 $1.23M · 13 笔出口 $2.12M · 34 笔2024-02进口 $641.7K · 8 笔出口 $1.36M · 19 笔2024-03进口 $3.11M · 34 笔出口 $3.06M · 42 笔2024-04进口 $2.24M · 25 笔出口 $2.57M · 39 笔2024-05进口 $1.51M · 15 笔出口 $2.95M · 36 笔2024-06进口 $1.22M · 17 笔出口 $2.93M · 40 笔2024-07进口 $3.51M · 39 笔出口 $2.81M · 41 笔2024-08进口 $3.11M · 33 笔出口 $3.66M · 43 笔2024-09进口 $1.79M · 20 笔出口 $3.28M · 44 笔2024-10进口 $2.08M · 23 笔出口 $4.46M · 58 笔2024-11进口 $2.37M · 24 笔出口 $3.54M · 56 笔2024-12进口 $3.19M · 30 笔出口 $3.84M · 51 笔2025-01进口 $2.56M · 24 笔出口 $2.67M · 36 笔2025-02进口 $1.92M · 19 笔出口 $2.18M · 29 笔2025-03进口 $2.22M · 22 笔出口 $3.73M · 47 笔2025-04进口 $1.78M · 19 笔出口 $4.01M · 48 笔2025-05进口 $1.98M · 20 笔出口 $3.22M · 43 笔2025-06进口 $1.87M · 22 笔出口 $3.58M · 50 笔2025-07进口 $2.13M · 21 笔出口 $2.78M · 45 笔2025-08进口 $3.03M · 32 笔出口 $4.96M · 66 笔2025-09进口 $5.15M · 48 笔出口 $3.79M · 55 笔2025-10进口 $3.45M · 33 笔出口 $4.92M · 73 笔2025-11进口 $4.00M · 43 笔出口 $3.68M · 53 笔2025-12进口 $2.62M · 30 笔出口 $4.85M · 72 笔2026-01进口 $2.00M · 19 笔出口 $2.39M · 36 笔2026-02进口 $1.49M · 15 笔出口 $1.88M · 28 笔2026-03进口 $1.25M · 20 笔出口 $3.88M · 55 笔2026-04进口 $1.03M · 8 笔出口 $3.23M · 39 笔

工商档案

企业注册号1801141886
企查查编码QVNQN2AW73
成立日期2010-06-08
联系地址Lô 16A-18, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP SEAVINA
企业英文名称SEAVINA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 16A-18, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842923600063
邮箱info@seavina.com.vn
传真+842923743678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
190190其他食品制剂
210390混合调味料
030743冻墨鱼鱿鱼
382499其他化学制剂
160529保藏虾制品
160553加工贻贝
190219未煮意面
190590其他食品制剂
210320番茄调味汁

出口

HS 编码产品
160529保藏虾制品
160521虾制品
160420鱼肉制品
160554加工墨鱼鱿鱼
030617冷冻虾
190490谷物制品
190590其他食品制剂
190220包馅面食
030462冻鲶鱼片
160551加工牡蛎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度825$87.14M
泰国93$2.02M
越南15$1.30M
中国18$530.7K
智利8$359.1K
澳大利亚4$149.3K
土耳其1$61.4K
美国3$10.0K
加拿大2$381
印度尼西亚4$202

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国551$53.24M
澳大利亚573$39.26M
越南85$6.60M
日本99$4.94M
韩国103$4.60M
加拿大64$4.28M
英国47$2.99M
荷兰45$2.72M
瑞典21$1.50M
意大利32$1.48M

贸易伙伴

上游供应商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blue Crest Frozen Foods Pvt. Ltd.印度149$18.02M冷冻虾、其他冷冻鱼
Siva Sai Charan Marine Exports印度77$8.03M冷冻虾
Sterling Foods印度52$5.38M冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
St. Peter & Paul Sea Food Exports Pvt. Ltd.印度46$4.04M冻鲣鱼、冻墨鱼鱿鱼
Highland Agro Food Pvt. Ltd.印度40$4.02M冷冻虾、保藏虾制品
Shimpo Exports Pvt. Ltd.印度32$3.65M冷冻虾
SMSEA Corporation LLP印度32$3.57M冷冻虾、冻黄鳍金枪鱼
Evergreen Exports印度36$3.31M冷冻虾、辣椒粉
Rajyalakshmi Marine Exports印度28$2.80M冷冻虾
R.B. Food Supply Public Co., Ltd.泰国37$683.4K其他食品制剂、混合调味料

下游采购商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KB Seafood Co. Pty Ltd澳大利亚564$39.16M冷冻虾、保藏虾制品
B&D Seafoods Inc.美国169$17.37M冻鲶鱼片、保藏虾制品
Pacific Paradise Foods Inc.美国137$12.19M保藏虾制品、冷冻虾
Ocean Pacific Seafood Group美国47$5.55M虾制品、冷冻虾
Southwind Foods LLC越南42$4.89M冷冻虾、保藏虾制品
C.P. Food Products Inc.美国39$4.34M冷冻虾、保藏虾制品
Transhing Investment Inc.加拿大52$2.89M保藏虾制品、谷物制品
SS Food International Co., Ltd.越南45$2.75M保藏虾制品、其他食品制剂
Seafood Connection B.V.荷兰37$2.37M冷冻虾、冻鲶鱼片
Pesca Corea Co., Ltd.韩国50$2.17M保藏虾制品、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 974)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未煮意面Turkish Lavash International澳大利亚$34.0K
2026-04-28未煮意面Turkish Lavash International澳大利亚$34.0K
2026-04-17其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$3.1K
2026-04-17其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$14.9K
2026-04-17其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$14.9K
2026-04-17其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$3.1K
2026-04-17其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$2.7K
2026-04-17其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$2.7K
2026-04-14冷冻虾BLUE CREST FROZEN FOODS PRIVATE LTD印度$120.4K
2026-04-14冷冻虾BLUE CREST FROZEN FOODS PRIVATE LTD印度$120.4K

出口(共 1,692)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29虾制品GP BEST FOOD CO LTD$55.1K
2026-04-29虾制品OCEAN PACIFIC SEAFOOD GROUP美国$34.9K
2026-04-29保藏虾制品B & D SEAFOODS INC美国$102.0K
2026-04-29虾制品OCEAN PACIFIC SEAFOOD GROUP美国$83.6K
2026-04-29虾制品GP BEST FOOD CO LTD$9.6K
2026-04-29虾制品GP BEST FOOD CO LTD$17.1K
2026-04-28保藏虾制品Pesca Corea Co., Ltd.韩国$1
2026-04-27谷物制品TRANSHING INVESTMENT INC加拿大$5.6K
2026-04-27谷物制品TRANSHING INVESTMENT INC加拿大$13.8K
2026-04-27保藏虾制品TRANSHING INVESTMENT INC加拿大$17.2K

相关企业 · 同类产品

Seavina Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →