Minh Anh Trading & Consultancy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 咖啡提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Tư VấN MINH ANH

85
进口笔数
0
出口笔数
$3.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $301.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $238.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $99.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $301.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $168.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $94.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $118.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $223 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $136.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $187.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $193.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $238.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $99.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $301.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $168.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $94.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $118.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $223 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $136.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $187.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $193.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101529840
企查查编码QVN9MSKPXJ
成立日期2004-08-30
联系地址Số 117, ngõ 117, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH ANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp
电话+84901888658
邮箱info@minhanhltd.com
传真+842435374223
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210111咖啡提取物
1806322公斤以下巧克力
170490糖果
180631夹心巧克力块≤2kg
200819坚果及种子
190531甜饼干
200811花生
0902303公斤内红茶
220299其他非酒精饮料
482010纸质文具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国48$2.40M
泰国15$520.6K
比利时7$77.3K
波兰4$52.6K
哥伦比亚4$48.0K
韩国4$10.0K
厄瓜多尔5$304
澳大利亚2$238
巴西2$207
保加利亚1$25

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ludwig Schokolade GmbH & Co. KG德国24$1.17M2公斤以下巧克力、夹心巧克力块≤2kg
DE Export-Solutions GmbH德国9$629.2K咖啡提取物
Tchibo GmbH德国17$601.1K咖啡提取物、其他服装配件
Heritage Snacks & Food Co., Ltd.越南13$465.9K坚果及种子、其他非酒精饮料
Lotus Bakeries Corporate N.V.比利时5$76.7K甜饼干、其他食品制剂
LOTUS BAKERIES ASIA PACIFIC LTD泰国1$54.7K甜饼干
Pulmoll Kalfany GmbH德国1$54.0K糖果、其他食品制剂
Kalfany Suesse Werbung GmbH & Co. KG德国2$33.2K糖果、其他零售药品
J. J. Darboven GmbH & Co. KG德国3$13.7K烘焙咖啡、其他含可可食品
Seoul F&B Co., Ltd.韩国3$10.0K其他非酒精饮料、调味甜水

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06咖啡提取物TCHIBO GMBH哥伦比亚$6.0K
2026-04-06咖啡提取物TCHIBO GMBH哥伦比亚$6.0K
2026-04-06咖啡提取物TCHIBO GMBH哥伦比亚$6.0K
2026-04-06咖啡提取物TCHIBO GMBH德国$11.7K
2026-04-06咖啡提取物TCHIBO GMBH哥伦比亚$6.0K
2026-04-06咖啡提取物TCHIBO GMBH德国$9.4K
2026-04-06咖啡提取物TCHIBO GMBH德国$9.4K
2026-04-06咖啡提取物TCHIBO GMBH德国$6.3K
2026-04-06咖啡提取物TCHIBO GMBH哥伦比亚$11.9K
2026-04-06咖啡提取物TCHIBO GMBH德国$11.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Trading & Consultancy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →