Minh Anh Trading & Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Tư VấN MINH ANH
- 邮箱2
85
进口笔数
0
出口笔数
$3.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101529840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MSKPXJ |
| 成立日期 | 2004-08-30 |
| 联系地址 | Số 117, ngõ 117, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +84901888658 |
| 邮箱 | info@minhanhltd.com |
| 传真 | +842435374223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 170490 | 糖果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200811 | 花生 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 48 | $2.40M |
| 泰国 | 15 | $520.6K |
| 比利时 | 7 | $77.3K |
| 波兰 | 4 | $52.6K |
| 哥伦比亚 | 4 | $48.0K |
| 韩国 | 4 | $10.0K |
| 厄瓜多尔 | 5 | $304 |
| 澳大利亚 | 2 | $238 |
| 巴西 | 2 | $207 |
| 保加利亚 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ludwig Schokolade GmbH & Co. KG | 德国 | 24 | $1.17M | 2公斤以下巧克力、夹心巧克力块≤2kg |
| DE Export-Solutions GmbH | 德国 | 9 | $629.2K | 咖啡提取物 |
| Tchibo GmbH | 德国 | 17 | $601.1K | 咖啡提取物、其他服装配件 |
| Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 越南 | 13 | $465.9K | 坚果及种子、其他非酒精饮料 |
| Lotus Bakeries Corporate N.V. | 比利时 | 5 | $76.7K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| LOTUS BAKERIES ASIA PACIFIC LTD | 泰国 | 1 | $54.7K | 甜饼干 |
| Pulmoll Kalfany GmbH | 德国 | 1 | $54.0K | 糖果、其他食品制剂 |
| Kalfany Suesse Werbung GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $33.2K | 糖果、其他零售药品 |
| J. J. Darboven GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $13.7K | 烘焙咖啡、其他含可可食品 |
| Seoul F&B Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.0K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | TCHIBO GMBH | 哥伦比亚 | $6.0K |
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | TCHIBO GMBH | 哥伦比亚 | $6.0K |
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | TCHIBO GMBH | 哥伦比亚 | $6.0K |
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | TCHIBO GMBH | 德国 | $11.7K |
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | TCHIBO GMBH | 哥伦比亚 | $6.0K |
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | TCHIBO GMBH | 德国 | $9.4K |
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | TCHIBO GMBH | 德国 | $9.4K |
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | TCHIBO GMBH | 德国 | $6.3K |
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | TCHIBO GMBH | 哥伦比亚 | $11.9K |
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | TCHIBO GMBH | 德国 | $11.7K |