Hazard Control Technology Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ KIểM SOáT RủI RO VIệT NAM
10
进口笔数
2
出口笔数
$288.7K
进口金额
$20.2K
出口金额
2025-02-25
最近进口
2025-07-02
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107522305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX36DDC |
| 成立日期 | 2016-07-29 |
| 联系地址 | Số 561C, phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KIỂM SOÁT RỦI RO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAZARD CONTROL TECHNOLOGY VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 561C, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84858058555 |
| 邮箱 | qhn@hctvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 4 | $184.8K |
| 日本 | 5 | $87.6K |
| 法国 | 1 | $16.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flash Fire Co. | 加拿大 | 1 | $125.7K | 其他离心泵 |
| Mango Bytes Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $111.1K | 带马达手动工具、手动螺丝刀 |
| Beeco International Trading Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $31.2K | 电测仪表、手工工具套装 |
| Pok S.A.S. | 法国 | 1 | $16.3K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Nippon Dry Chemical Co., Ltd. | 日本 | 4 | $4.1K | 灭火产品、其他塑料制品 |
| Scotty Manufacturing Ltd. | 加拿大 | 1 | $399 | 便携喷雾器、阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Dry-Chemical Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.0K | 硬质PVC管、其他螺纹紧固件 |
| CITIQ Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.2K | 灭火产品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 其他离心泵 | FLASH FIRE CO (FLASH WILDFIRE SERVICES GROUP) | 加拿大 | $59.8K |
| 2025-02-25 | 其他离心泵 | Flash Fire Co. | 加拿大 | $65.9K |
| 2024-10-22 | 阀门龙头 | POK SAS | 法国 | $5.2K |
| 2024-10-22 | 喷枪 | POK SAS | 法国 | $3.0K |
| 2024-10-22 | 混合机 | POK SAS | 法国 | $2.6K |
| 2024-10-22 | 喷枪 | POK SAS | 法国 | $2.9K |
| 2024-10-22 | 混合机 | POK SAS | 法国 | $2.6K |
| 2024-05-24 | 灭火器 | NIPPON DRY CHEMICAL CO LTD | 日本 | $5 |
| 2024-05-24 | 灭火器 | NIPPON DRY CHEMICAL CO LTD | 日本 | $40 |
| 2024-05-24 | 灭火器 | NIPPON DRY CHEMICAL CO LTD | 日本 | $40 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 灭火产品 | CITIQ JAPAN CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2023-08-24 | 灭火产品 | NIPPON DRY-CHEMICAL CO .LTD | 日本 | $18.0K |