Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 点燃式货车>5吨
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng 47
86
进口笔数
180
出口笔数
$5.78M
进口金额
$10.57M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
5
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100258747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY61STR |
| 成立日期 | 2005-06-27 |
| 联系地址 | Số 8 Biên Cương, Phường Ngô Mây, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG 47 |
| 企业英文名称 | CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY 47 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Biên Cương, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842563522166 |
| 邮箱 | c47@xaydung47.vn |
| 传真 | +842563522316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,634.2269亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870432 | 点燃式货车>5吨 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 870421 | 5吨以下柴油货车 |
| 271490 | 天然沥青 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870432 | 点燃式货车>5吨 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $3.15M |
| 日本 | 23 | $1.53M |
| 韩国 | 29 | $1.03M |
| 越南 | 5 | $51.5K |
| 德国 | 3 | $14.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 134 | $7.92M |
| 巴布亚新几内亚 | 50 | $2.47M |
| 越南 | 17 | $171.7K |
| 美国 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | 81 | $5.69M | 点燃式货车>5吨、自行式压路机 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $84.1K | 自推进钻机、履带推土机 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 钢铁脚手架支柱、运输集装箱 |
| SUMITOMO CORP ORATION GLOBAL METALS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.1K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| JALUX Inc. | 日本 | 1 | $1.6K | 其他塑料包装制品、甜饼干 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | 48 | $3.67M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Nam Neun 1 Hydropower Sole Co., Ltd. | 老挝 | 41 | $3.34M | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Nam Neun 1 Hydropower Sole Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 28 | $1.97M | 点燃式货车>5吨、混凝土搅拌车 |
| Nam Neun 1 Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 44 | $871.7K | 非白波特兰水泥、非木预制建筑 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 5 | $261.2K | 前端装载机、土方机械零件 |
| Nam Neun 1 Hydropower Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 17 | $236.2K | 金属增强橡胶管、变形钢筋 |
| Nam Neun 1 Hydropower Co., Ltd. | 越南 | 8 | $90.3K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Nam Neun 1 Hydropower Co., Ltd. | 越南 | 4 | $50.6K | 非白波特兰水泥、手工磨刀石 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 粘土及膨润土、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 点燃式货车>5吨 | NAM PHAK POWER CO LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2026-04-29 | 点燃式货车>5吨 | NAM PHAK POWER CO LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2026-04-29 | 点燃式货车>5吨 | NAM PHAK POWER CO LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2026-04-29 | 75-375千伏安柴油发电机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 75-375千伏安柴油发电机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 点燃式货车>5吨 | NAM PHAK POWER CO LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2026-04-29 | 点燃式货车>5吨 | NAM PHAK POWER CO LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2026-04-29 | 点燃式货车>5吨 | NAM PHAK POWER CO LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2026-04-29 | 点燃式货车>5吨 | NAM PHAK POWER CO LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2026-04-29 | 点燃式货车>5吨 | NAM PHAK POWER CO LTD | 韩国 | $20.0K |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 非白波特兰水泥 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 非白波特兰水泥 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $5.8K |
| 2026-04-26 | 非白波特兰水泥 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 80毫米以上U型钢 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $781 |
| 2026-04-24 | 非白波特兰水泥 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 80毫米以上U型钢 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $23.5K |
| 2026-04-24 | 80毫米以上U型钢 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $24.2K |
| 2026-04-23 | 水泥添加剂 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 水泥添加剂 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $6.9K |
| 2026-04-23 | 水泥添加剂 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $5.7K |