Motonomics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Motonomics Việt Nam
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$31.3K
出口金额
—
最近进口
2025-08-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107367321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN2C9TC |
| 成立日期 | 2016-03-22 |
| 联系地址 | Số 40/317 Bùi Xương Trạch, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Motonomics Việt Nam |
| 企业英文名称 | MOTONOMICS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40/317 Bùi Xương Trạch, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84916359545 |
| 邮箱 | motinomics.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 853910 | 密封光束灯 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $30.7K |
| 越南 | 2 | $666 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motoway Korea | 韩国 | 9 | $31.3K | 摩托车及配件、车辆后视镜 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 摩托车及配件 | MOTOWAY KOREA | 韩国 | $36 |
| 2025-08-20 | 摩托车及配件 | MOTOWAY KOREA | 韩国 | $79 |
| 2025-08-20 | 摩托车及配件 | MOTOWAY KOREA | 韩国 | $127 |
| 2025-08-20 | 摩托车及配件 | MOTOWAY KOREA | 韩国 | $39 |
| 2025-08-20 | 摩托车及配件 | Motoway Korea | 韩国 | $64 |
| 2025-08-20 | 摩托车及配件 | MOTOWAY KOREA | 韩国 | $133 |
| 2025-08-20 | 摩托车及配件 | Motoway Korea | 韩国 | $22 |
| 2025-08-20 | 摩托车及配件 | Motoway Korea | 韩国 | $71 |
| 2025-08-20 | 摩托车及配件 | Motoway Korea | 韩国 | $49 |
| 2025-08-20 | 其他硫化橡胶制品 | Motoway Korea | 韩国 | $14 |