Mimico Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢结构及塔架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP MIMICO
3
进口笔数
0
出口笔数
$25.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313277507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXM25VV |
| 成立日期 | 2015-05-28 |
| 联系地址 | Toà Nhà SCETPA, Số 19A Cộng Hoà, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MIMICO |
| 企业英文名称 | MIMICO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Toà Nhà SCETPA, Số 19A Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84822272476 |
| 邮箱 | info@mimico.com.vn |
| 官网 | www.mimico.com.vn |
| 传真 | 0822272476 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850231 | 风力发电机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $25.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Greef New Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 75kVA以下交流发电机、其他自动控制仪 |
| Hebei Xukang Meter Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Hotowell International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 自动控制仪器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-19 | 静止变流器 | QINGDAO GREEF NEW ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-19 | 钢结构及塔架 | QINGDAO GREEF NEW ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-07-19 | 风力发电机组 | QINGDAO GREEF NEW ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-07-19 | 其他自动控制仪 | QINGDAO GREEF NEW ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-14 | 液体流量计 | HEBEI XUKANG METER MFG CO., LTD | 中国 | $835 |
| 2025-04-14 | 液体流量计 | HEBEI XUKANG METER MFG CO., LTD | 中国 | $985 |
| 2025-04-14 | 液体流量计 | HEBEI XUKANG METER MFG CO., LTD | 中国 | $735 |
| 2025-04-14 | 液体流量计 | HEBEI XUKANG METER MFG CO., LTD | 中国 | $205 |
| 2023-12-08 | 阀门龙头 | HOTOWELL INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.7K |