PHAO THU IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Pháo Thủ
5
进口笔数
0
出口笔数
$61.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313322936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9X9U06J |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | C5/22 đường 3A, ấp 3A, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÁO THỦ |
| 企业英文名称 | PHAO THU IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F3/40K ấp 6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84915710077 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $61.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEONG HIN PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $56.5K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| SYARIKAT JUN CHONG SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.3K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 喷雾机零件 | TEONG HIN PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2025-12-09 | 非便携喷雾器 | TEONG HIN PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $13.3K |
| 2025-03-19 | 喷雾机零件 | TEONG HIN PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $9 |
| 2025-03-19 | 喷雾机零件 | TEONG HIN PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $65 |
| 2025-03-19 | 喷雾机零件 | TEONG HIN PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $130 |
| 2025-03-19 | 喷雾机零件 | TEONG HIN PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |
| 2025-02-06 | 喷雾机零件 | SYARIKAT JUN CHONG SDN BHD | 马来西亚 | $52 |
| 2025-02-06 | 喷雾机零件 | SYARIKAT JUN CHONG SDN BHD | 马来西亚 | $286 |
| 2025-02-06 | 喷雾机零件 | SYARIKAT JUN CHONG SDN BHD | 马来西亚 | $528 |
| 2025-02-06 | 喷雾机零件 | SYARIKAT JUN CHONG SDN BHD | 马来西亚 | $118 |