VNK TRADE & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VNK
3
进口笔数
0
出口笔数
$16.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106997754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEG5VEJM |
| 成立日期 | 2015-09-17 |
| 联系地址 | Tầng 1, tháp A, tòa nhà Helios Tower, số 75 Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VNK |
| 企业英文名称 | VNK TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tháp A, Tòa nhà Helios Tower, Số 75 Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật cho phép và chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84967574599 |
| 邮箱 | dothaohien1508@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 950632 | 高尔夫球 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $16.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRMADCOS CO LTD | 韩国 | 1 | $11.8K | 其他护肤品、治疗按摩器具 |
| TOOAND CO LTD | 韩国 | 1 | $3.0K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| VERTINI | 韩国 | 1 | $1.3K | 金属标牌、高尔夫球 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 其他护肤品 | FRMADCOS CO LTD | 韩国 | $11.8K |
| 2025-04-16 | 其他高尔夫设备 | VERTINI | 韩国 | $43 |
| 2025-04-16 | 其他高尔夫设备 | VERTINI | 韩国 | $110 |
| 2025-04-16 | 高尔夫球 | VERTINI | 韩国 | $14 |
| 2025-04-16 | 其他高尔夫设备 | VERTINI | 韩国 | $43 |
| 2025-04-16 | 其他高尔夫设备 | VERTINI | 韩国 | $24 |
| 2025-04-16 | 其他高尔夫设备 | VERTINI | 韩国 | $16 |
| 2025-04-16 | 其他高尔夫设备 | VERTINI | 韩国 | $10 |
| 2025-04-16 | 其他高尔夫设备 | VERTINI | 韩国 | $75 |
| 2025-04-16 | 其他高尔夫设备 | VERTINI | 韩国 | $25 |