PROVN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 非智能手机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PROVN
89
进口笔数
5
出口笔数
$35.31M
进口金额
$2.20M
出口金额
2023-09-28
最近进口
2023-02-15
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315812090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH0AY83 |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | Lầu 7, Toà nhà Saigon Prime, 107 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROVN |
| 企业英文名称 | PROVN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 7, Toà nhà Saigon Prime, 107 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa, môi giới thương mại phải tuân thủ đúng quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động thăm dò ý kiến công chúng CPC 86402. - Doanh nghiệp không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm xử lý giao dịch (có mã số CPC 843*) và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)"). - Hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (CPC 633) không bao gồm dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, phương tiện và thiết bị vận tải, máy tính và máy móc văn phòng, máy móc và thiết bị công nghiệp. - Doanh nghiệp không được cung cấp: dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo, thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02873026288 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851714 | 非智能手机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851713 | 智能手机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851714 | 非智能手机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $35.31M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 4 | $2.10M |
| 中国香港 | 1 | $92.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sky Royal Trading Ltd. | 中国 | 50 | $34.70M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Yifeng Creative Display Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $396.9K | 非办公金属家具、带接头绝缘电线 |
| SKY ROYAL TRADING LTD | 中国香港 | 13 | $77.5K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Henan Nut Decoration Design Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.0K | 非办公金属家具、云母制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $49.1K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| HONG KONG RUIZHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $19.8K | 其他食品制剂、糖果 |
| Nantong Ruimansi Electro Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 真空瓶及零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moon Key Mobile Phones & Accessories Trading Co. LLC | 阿联酋 | 3 | $1.45M | 非智能手机 |
| Ready Mobile Phones Llc | 阿联酋 | 1 | $648.3K | 非智能手机 |
| MACAU HONGXIANG SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国澳门 | 1 | $92.0K | 非智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 通信设备零件 | SKY ROYAL TRADING LTD | 中国 | $173 |
| 2023-09-28 | 通信设备零件 | SKY ROYAL TRADING LTD | 中国 | $5 |
| 2023-09-28 | 通信设备零件 | SKY ROYAL TRADING LTD | 中国 | $40 |
| 2023-09-28 | 通信设备零件 | SKY ROYAL TRADING LTD | 中国 | $431 |
| 2023-09-28 | 通信设备零件 | SKY ROYAL TRADING LTD | 中国 | $7 |
| 2023-09-28 | 通信设备零件 | SKY ROYAL TRADING LTD | 中国 | $652 |
| 2023-09-28 | 通信设备零件 | SKY ROYAL TRADING LTD | 中国 | $307 |
| 2023-09-28 | 通信设备零件 | SKY ROYAL TRADING LTD | 中国 | $57 |
| 2023-09-28 | 通信设备零件 | SKY ROYAL TRADING LTD | 中国 | $100 |
| 2023-09-28 | 通信设备零件 | SKY ROYAL TRADING LTD | 中国 | $7 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 非智能手机 | MOON KEY MOBILE PHONES & ACCESSORIES TRADING CO LLC | 阿联酋 | $111.8K |
| 2023-02-15 | 非智能手机 | MOON KEY MOBILE PHONES & ACCESSORIES TRADING CO LLC | 阿联酋 | $5.8K |
| 2023-02-15 | 非智能手机 | MOON KEY MOBILE PHONES & ACCESSORIES TRADING CO LLC | 阿联酋 | $492 |
| 2023-02-15 | 非智能手机 | MOON KEY MOBILE PHONES & ACCESSORIES TRADING CO LLC | 阿联酋 | $156.0K |
| 2023-02-15 | 非智能手机 | MOON KEY MOBILE PHONES & ACCESSORIES TRADING CO LLC | 阿联酋 | $84.2K |
| 2023-02-15 | 非智能手机 | MOON KEY MOBILE PHONES & ACCESSORIES TRADING CO LLC | 阿联酋 | $52.8K |
| 2023-02-15 | 非智能手机 | MOON KEY MOBILE PHONES & ACCESSORIES TRADING CO LLC | 阿联酋 | $4.3K |
| 2023-02-15 | 非智能手机 | MOON KEY MOBILE PHONES & ACCESSORIES TRADING CO LLC | 阿联酋 | $70.2K |
| 2023-02-15 | 非智能手机 | MOON KEY MOBILE PHONES & ACCESSORIES TRADING CO LLC | 阿联酋 | $8.7K |
| 2023-02-15 | 非智能手机 | MOON KEY MOBILE PHONES & ACCESSORIES TRADING CO LLC | 阿联酋 | $856 |