National ICT Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ ICT QUốC GIA
10
进口笔数
23
出口笔数
$4.95M
进口金额
$61.6K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-02-26
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101493739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJV6TKXG |
| 成立日期 | 2004-05-14 |
| 联系地址 | Số 94 ngõ 13 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ICT QUỐC GIA |
| 企业英文名称 | NATIONAL ICT SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 Phú Hựu, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +842462776777 |
| 邮箱 | info@ictservice.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $4.66M |
| 印度尼西亚 | 1 | $115.8K |
| 中国 | 2 | $72.4K |
| 日本 | 1 | $62.7K |
| 越南 | 1 | $35.4K |
| 捷克 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $61.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTEK Solutions Ltd. | 马来西亚 | 1 | $2.58M | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| Eairlandsea Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.65M | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| TENARIS GLOBAL SERVICES FAR EAST | 马来西亚 | 1 | $281.6K | 钻探机械零件、功能机器零件 |
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 马来西亚 | 1 | $138.8K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| Material Networks Ltd. | 新加坡 | 1 | $115.8K | 通信设备、数据处理机 |
| Material Networks Ltd | 日本 | 1 | $62.7K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $42.3K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Samudra Indo Trading Ltd. | 马来西亚 | 1 | $37.3K | 其他自动数据处理系统、贱金属配件 |
| Ritar Power Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $35.4K | 铅酸蓄电池、未锻轧铅 |
| Qtek Solutions Ltd. | 马来西亚 | 1 | $8.9K | 其他自动数据处理系统、非CRT电脑显示器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $61.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他自动数据处理系统 | EAIRLANDSEA PTE LTD | 马来西亚 | $1.65M |
| 2025-12-17 | 存储单元 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 中国 | $35.1K |
| 2025-12-17 | 通信设备 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 捷克 | $7.2K |
| 2025-11-24 | 数据处理机 | MATERIAL NETWORKS LTD | 印度尼西亚 | $42.2K |
| 2025-11-24 | 数据处理机 | MATERIAL NETWORKS LTD | 印度尼西亚 | $73.6K |
| 2025-07-23 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH RITAR POWER (VIETNAM) | 越南 | $35.4K |
| 2025-05-15 | 其他自动数据处理系统 | QTEK SOLUTIONS LTD | 马来西亚 | $8.9K |
| 2025-05-08 | 其他自动数据处理系统 | MATERIAL NETWORKS LTD | 日本 | $62.7K |
| 2024-12-10 | 其他自动数据处理系统 | HTEK SOLUTIONS LTD | 马来西亚 | $636.6K |
| 2024-12-10 | 其他自动数据处理系统 | HTEK SOLUTIONS LTD | 马来西亚 | $1.31M |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他印刷机零件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-26 | 其他印刷机零件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-25 | 其他印刷机零件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 其他印刷机零件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-24 | 其他印刷机零件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-24 | 其他印刷机零件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-25 | 其他印刷机零件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-25 | 其他印刷机零件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-16 | 其他印刷机零件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-16 | 其他印刷机零件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |