Paltec Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí PALTEC
2
进口笔数
85
出口笔数
$472
进口金额
$1.51M
出口金额
2024-02-28
最近进口
2026-07-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202109049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTT084N |
| 成立日期 | 2021-06-16 |
| 联系地址 | Số 8 Cầu Gù, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ PALTEC |
| 企业英文名称 | PALTEC MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Cầu Gù, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0936048007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $472 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $1.50M |
| 日本 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $472 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $1.50M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shinyei Kaisha | 日本 | 1 | $4.3K | 去壳腰果、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 硫化橡胶绳 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $236 |
| 2024-02-23 | 硫化橡胶绳 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $236 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $865 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $827 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |