Phuong Trung Mechanical & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Và Thương Mại Phương Trung
1
进口笔数
14
出口笔数
$5.0K
进口金额
$306.8K
出口金额
2024-02-20
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700700852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T8J0DA |
| 成立日期 | 2006-04-03 |
| 联系地址 | Số 27/28, khu phố 2, Thị Trấn Dầu Tiếng, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, đường Hai Bà Trưng, ấp Định Thành, Xã Dầu Tiếng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0968812892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 14 | $306.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hou Chi Chemical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 非离子表面活性剂、其他饱和聚酯 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champasak Rubber Processing Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $102.4K | 8477机器零件、氨水 |
| Cao Su Viet Lao Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $87.5K | 氮磷钾肥料、乙烯聚合物塑料 |
| Cong Ty TNHH CPPT Cao Su Dau Tieng Viet Lao | 老挝 | 6 | $83.2K | 8477机器零件、其他粘合剂≤1kg |
| Quasa-Geruco Lao Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $24.0K | 8477机器零件、水性聚合物涂料 |
| Cong Ty TNHH MTV CPPT Cao Su Dau Tieng Viet Lao | 老挝 | 1 | $9.7K | 8477机器零件、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 玻璃珠及仿制品 | HOU CHI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH CO PHAN QUASA-GERUCO LAO | 老挝 | $566 |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH CO PHAN QUASA-GERUCO LAO | 老挝 | $455 |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH CO PHAN QUASA-GERUCO LAO | 老挝 | $20 |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH CO PHAN QUASA-GERUCO LAO | 老挝 | $146 |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH CO PHAN QUASA-GERUCO LAO | 老挝 | $114 |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH CO PHAN QUASA-GERUCO LAO | 老挝 | $34 |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH CO PHAN QUASA-GERUCO LAO | 老挝 | $913 |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH CO PHAN QUASA-GERUCO LAO | 老挝 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH CO PHAN QUASA-GERUCO LAO | 老挝 | $48 |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH CO PHAN QUASA-GERUCO LAO | 老挝 | $91 |