THÁI DƯƠNG ELECTRONICS CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Thái Dương
1
进口笔数
0
出口笔数
$16.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302801983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21B139W |
| 成立日期 | 2002-11-29 |
| 联系地址 | 158/3 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THÁI DƯƠNG ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/3 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84838111008 |
| 邮箱 | ctydientuthaiduong@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN LQE LIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $16.2K | 电力控制板、LED光伏照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 非LED灯具 | FOSHAN LQE LIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-11-14 | 其他电气设备 | FOSHAN LQE LIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-11-14 | 非LED灯具 | FOSHAN LQE LIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-11-14 | 电力控制板 | FOSHAN LQE LIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $980 |
| 2024-11-14 | 非LED电灯装置 | FOSHAN LQE LIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-14 | 非LED电灯装置 | FOSHAN LQE LIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $920 |
| 2024-11-14 | 其他电气设备 | FOSHAN LQE LIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-11-14 | 非LED电灯装置 | FOSHAN LQE LIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |