TBT TRADING INVESTMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 精制豆油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Tbt
32
进口笔数
0
出口笔数
$7.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312269655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XWUMR2 |
| 成立日期 | 2013-05-09 |
| 联系地址 | 8 Huỳnh Lan Khanh, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ TBT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 361 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84866803816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150790 | 精制豆油 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 902820 | 液体计量表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $4.35M |
| 美国 | 11 | $2.82M |
| 德国 | 1 | $331.5K |
| 马来西亚 | 1 | $63.4K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 意大利 | 1 | $102 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $4.35M | 精制豆油、粗制大豆油 |
| THE DELONG CO INC | 美国 | 11 | $2.82M | 非种用大豆、酿造废料 |
| GEA WESTFALIA SEPERATOR (S.E.A) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $331.5K | 其他离心机 |
| TAPIS TEKNIK SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $63.4K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| HEBEI SHANGHONG METERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 铅酸蓄电池、液体计量表 |
| AG GROWTH INTERNATIONAL INC | 意大利 | 1 | $102 | 其他钢铁结构体、其他农林机械 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $564.8K |
| 2025-11-19 | 精制豆油 | THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $508.2K |
| 2025-11-10 | 精制豆油 | THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $127.0K |
| 2025-11-10 | 精制豆油 | THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $127.0K |
| 2025-10-27 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $117.5K |
| 2025-10-24 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $12.1K |
| 2025-10-13 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $12.2K |
| 2025-10-13 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $448.6K |
| 2025-10-02 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $256.3K |
| 2025-09-30 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $448.6K |