Quang Binh Investment & Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XNK QUảNG BìNH
- 邮箱82
5
进口笔数
0
出口笔数
$11.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101056893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0PYE4B |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Thôn Áng Sơn, Xã Vạn Ninh, Huyện Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XNK QUẢNG BÌNH |
| 企业英文名称 | XNK QUANG BINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Áng Sơn, Xã Trường Ninh, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0916001786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 271311 | 未煅烧石油焦 |
| 270112 | 烟煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $5.08M |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.07M |
| 澳大利亚 | 1 | $2.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMI Fuels LLC | 美国 | 2 | $5.08M | 未煅烧石油焦、其他煤 |
| 5d2f0b615d4f84bf12ac06fe7e6caf7b | 2 | $4.07M | ||
| IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | 1 | $2.32M | 烟煤 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 未煅烧石油焦 | IMI FUELS LLC | 美国 | $2.30M |
| 2025-03-20 | 其他煤 | GALAXY ENERGY & RESOURCES CO PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.27M |
| 2024-10-02 | 其他煤 | GALAXY ENERGY & RESOURCES CO PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.80M |
| 2024-10-02 | 其他煤 | GALAXY ENERGY & RESOURCES CO PTE LTD | 印度尼西亚 | $197 |
| 2024-08-29 | 未煅烧石油焦 | IMI FUELS LLC | 美国 | $2.79M |
| 2023-10-06 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $2.32M |