XT379 Industrial Construction & Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Và XâY DựNG CôNG NGHIệP XT379
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$16.0K
出口金额
—
最近进口
2024-10-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301179555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJUU83A |
| 成立日期 | 2021-07-15 |
| 联系地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP XT379 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84977885672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $16.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.0K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Masuda Vinyl Vietnam One Member Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 无缝钢管线 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $417 |
| 2024-10-15 | 静止变流器 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-15 | 铜绕组线 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-10-15 | 静止变流器 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-15 | 其他电路开关装置 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $257 |
| 2024-10-15 | 贱金属配件 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $161 |
| 2024-10-15 | 其他螺纹紧固件 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2024-10-15 | 钢制容器(>300升) | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-15 | 铅酸蓄电池 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $308 |
| 2024-10-15 | 绝缘电线 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $133 |