Kim Nhat Nguyen Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$12.4K
出口金额
—
最近进口
2023-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702480641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1CVC6W |
| 成立日期 | 2016-07-13 |
| 联系地址 | Số 3/1 khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM NHẬT NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/1 khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 846721 | 电动手钻 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $12.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 1000伏以下插头插座 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2023-12-26 | 便携式电灯 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-12-26 | 钳子镊子 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-12-26 | 其他塑料制品 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2023-12-26 | 其他塑料制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-12-26 | 其他硫化橡胶制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-12-26 | 其他粘合剂≤1kg | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-12-26 | 餐具及刀片 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-12-26 | 喷枪 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2023-12-26 | 便携式电灯 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |