Nam Kim Steel Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 6,412 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP NAM KIM
641
进口笔数
6,412
出口笔数
$873.44M
进口金额
$1.56B
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-07-31
最近出口
92
供应商数
658
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700477019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT3SDQS |
| 成立日期 | 2002-12-23 |
| 联系地址 | Lô A1, đường Đ2, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP NAM KIM |
| 企业英文名称 | NAM KIM STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A1, đường Đ2, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743748848 |
| 邮箱 | info@namkimgroup.vn |
| 传真 | +842743748868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4.4757万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790112 | 未锻轧锌 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 721069 | 镀铝钢板 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 55 | $329.69M |
| 中国 | 229 | $328.31M |
| 韩国 | 158 | $98.50M |
| 印度 | 88 | $55.79M |
| 澳大利亚 | 22 | $21.10M |
| 印度尼西亚 | 4 | $20.37M |
| 马来西亚 | 17 | $11.86M |
| 荷兰 | 29 | $3.89M |
| 中国台湾 | 6 | $3.19M |
| 德国 | 19 | $454.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 475 | $342.60M |
| 西班牙 | 315 | $233.09M |
| 比利时 | 418 | $156.87M |
| 马来西亚 | 1,033 | $153.75M |
| 美国 | 1,554 | $144.20M |
| 英国 | 335 | $123.44M |
| 澳大利亚 | 941 | $109.15M |
| 葡萄牙 | 79 | $50.85M |
| 印度尼西亚 | 127 | $29.72M |
| 加拿大 | 58 | $25.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 39 | $214.49M | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 16 | $118.58M | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| Dufersco Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $107.66M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | 126 | $86.71M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 21 | $73.11M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $18.05M | 非轻质石油、高纯锌 |
| Jiangyin U-Get Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 71 | $3.83M | 金属轧机、其他钢铁制品 |
| Quaker Chemical Ltd. | 荷兰 | 27 | $3.69M | 非纺织润滑剂、工业清洁制剂 |
| Haizhou Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.07M | 其他钢铁制品、矿物棉 |
| Saroj Impex | 印度 | 45 | $142.0K | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 658)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acero y Overollings de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 85 | $125.14M | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| Australian Steel Traders Pty Ltd | 澳大利亚 | 837 | $98.15M | 焊接方钢管、镀锌钢板 |
| Asbestos y Acero Recubiertos, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 93 | $62.77M | 镀铝锌钢板、涂层钢板 |
| USP Holdings, Inc. | 美国 | 369 | $46.19M | 镀铝锌钢板、涂层钢板 |
| KHP ROOFING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 105 | $25.47M | 600mm以下镀层钢卷、涂层钢板 |
| Century Metals & Supplies Inc. | 美国 | 83 | $17.26M | 铝合金板材、精炼铜条 |
| United Steel Global Trading Corporation | 美国 | 76 | $14.13M | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| NIKKATA METAL ROOFING INDUSTRIES | 马来西亚 | 137 | $10.87M | 涂层钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| TO THE ORDER OF HANMI BANK | 美国 | 259 | $0 | 泵零件、纺织润滑剂 |
| Optima Steel International, LLC | 美国 | 72 | $0 | 涂层钢板、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 641)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 其他钢铁制品 | HERMEQ STEEL LTD | 越南 | $1 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Foshan Yuehuigang Trading Co., Ltd. | 中国 | $349 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Foshan Yuehuigang Trading Co., Ltd. | 中国 | $970 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Foshan Yuehuigang Trading Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Foshan Yuehuigang Trading Co., Ltd. | 中国 | $378 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Foshan Yuehuigang Trading Co., Ltd. | 中国 | $314 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Foshan Yuehuigang Trading Co., Ltd. | 中国 | $314 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Foshan Yuehuigang Trading Co., Ltd. | 中国 | $314 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Foshan Yuehuigang Trading Co., Ltd. | 中国 | $407 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Foshan Yuehuigang Trading Co., Ltd. | 中国 | $314 |
出口(共 6,412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 涂层钢板 | Martin Muniz Molina | 墨西哥 | $105.3K |
| 2026-07-31 | 镀铝锌钢板 | ASE GROUP N.V. | 比利时 | $116.6K |
| 2026-07-31 | 镀锌钢板 | HONORS COMMODITY HONG KONG | 中国香港 | $76.0K |
| 2026-07-31 | 涂层钢板 | ASE GROUP N.V. | 比利时 | $100.4K |
| 2026-07-31 | 镀锌钢板 | HONORS COMMODITY HONG KONG | 中国香港 | $82.6K |
| 2026-07-31 | 镀铝锌钢板 | Martin Muniz Molina | 墨西哥 | $114.8K |
| 2026-07-31 | 镀锌钢板 | HONORS COMMODITY HONG KONG | 中国香港 | $253.5K |
| 2026-07-31 | 镀锌钢板 | HONORS COMMODITY HONG KONG | 中国香港 | $11.4K |
| 2026-07-31 | 涂层钢板 | ASE GROUP N.V. | 比利时 | $106.1K |
| 2026-07-31 | 涂层钢板 | Martin Muniz Molina | 墨西哥 | $104.3K |