Bach Khoa Environmental Amicable Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THâN THIệN MôI TRườNG BáCH KHOA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$4.5K
出口金额
—
最近进口
2023-01-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0103772255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYS8VH8 |
| 成立日期 | 2009-04-29 |
| 联系地址 | D6-B Đại học Bách Khoa Hà Nội, số 1 Đại Cồ Việt, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÂN THIỆN MÔI TRƯỜNG BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA ENVIRONMENTAL AMICABLE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D6-B Đại học Bách Khoa Hà Nội, số 1 Đại Cồ Việt, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842436231201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saitama University | 日本 | 1 | $4.5K | 混凝土建筑砖块、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-18 | 过滤净化器零件 | SAITAMA UNIVERSITY | 日本 | $60 |
| 2023-01-18 | 1kVA以下变压器 | SAITAMA UNIVERSITY | 日本 | $75 |
| 2023-01-18 | 其他气泵 | SAITAMA UNIVERSITY | 日本 | $2.2K |
| 2023-01-18 | 非液体温度计 | SAITAMA UNIVERSITY | 日本 | $336 |
| 2023-01-18 | 气体计量仪表 | SAITAMA UNIVERSITY | 日本 | $747 |
| 2023-01-18 | 1000伏以下插头插座 | SAITAMA UNIVERSITY | 日本 | $22 |
| 2023-01-18 | 真空泵 | SAITAMA UNIVERSITY | 日本 | $986 |