THN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế THN
5
进口笔数
0
出口笔数
$87.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108825831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTA5N8B |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | Số nhà 25 ngõ 45 đường Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, ngõ 45, đường Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84973674519 |
| 邮箱 | thnglobaltradingco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $87.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI YIHANG MACHINERY PARTS CO., LTD | 中国 | 3 | $46.0K | 不锈钢管配件 |
| Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.5K | 不锈钢管配件、钢铁软管 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 不锈钢管件 | Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-01 | 不锈钢管件 | Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $657 |
| 2026-07-01 | 不锈钢管配件 | Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-07-01 | 不锈钢管配件 | Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $266 |
| 2026-07-01 | 不锈钢管配件 | Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-07-01 | 不锈钢管件 | Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-07-01 | 不锈钢管件 | Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $324 |
| 2026-07-01 | 不锈钢管配件 | Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $213 |
| 2026-07-01 | 不锈钢管配件 | Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $345 |
| 2026-07-01 | 不锈钢管配件 | Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $136 |