Dai Phat Furniture Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 柚木原木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NộI THấT ĐạI PHáT

6
进口笔数
6
出口笔数
$112.6K
进口金额
$84.1K
出口金额
2024-11-11
最近进口
2024-11-20
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.7K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.4K · 2 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-11进口 $26.0K · 1 笔出口 $19.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.4K · 2 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-11进口 $26.0K · 1 笔出口 $19.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702779569
企查查编码QVNXK6WG5P
成立日期2019-06-11
联系地址Số 31/8C, Hai Bà Trưng, KP Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NỘI THẤT ĐẠI PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 440 Bùi Thị Xuân, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84908713567
官网www.noithathienbinh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440342柚木原木
440723柚木结构材

出口

HS 编码产品
440342柚木原木
440723柚木结构材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝6$112.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$84.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao After Sale Trading Service Co., Ltd.老挝2$42.5K6mm以上木材、其他粗加工木材
Sisamuth Complete Trade Import Export Co., Ltd.老挝1$30.7K其他粗加工木材、柚木原木
Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝1$26.0K柚木原木、其他粗加工木材
Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd.老挝2$13.4K柚木结构材、柚木原木

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vandana Timber Pvt. Ltd.印度2$29.4K柚木原木、柚木结构材
Fine Import & Export印度1$22.5K柚木结构材
Balaji Timber Depot印度1$11.7K柚木结构材
Fine Import & Exports印度1$11.0K其他热带木材、柚木结构材
Tenkasi Timber & Saw Mill印度1$9.5K柚木原木、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-11柚木原木Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝$26.0K
2024-10-30柚木原木Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd.老挝$6.7K
2024-10-30柚木原木Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd.老挝$6.7K
2024-01-30柚木结构材SISAMUTH COMPLETE TRADE IMPORT EXPORT SOLE CO.,LTD老挝$30.7K
2023-06-07柚木结构材LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD老挝$22.1K
2023-05-17柚木结构材LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD老挝$20.4K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-20柚木原木VANDANA TIMBER PRIVATE LTD印度$19.9K
2024-10-30柚木原木TENKASI TIMBER & SAW MILL印度$9.5K
2024-10-30柚木原木VANDANA TIMBER PRIVATE LTD印度$9.4K
2023-06-12柚木结构材FINE IMPORT & EXPORTS印度$11.0K
2023-06-12柚木结构材Balaji Timber Depot印度$11.7K
2023-05-25柚木结构材FINE IMPORT & EXPORT印度$22.5K

相关企业 · 同类产品

Dai Phat Furniture Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →