Dai Phat Furniture Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 柚木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NộI THấT ĐạI PHáT
6
进口笔数
6
出口笔数
$112.6K
进口金额
$84.1K
出口金额
2024-11-11
最近进口
2024-11-20
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702779569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK6WG5P |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | Số 31/8C, Hai Bà Trưng, KP Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NỘI THẤT ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 440 Bùi Thị Xuân, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84908713567 |
| 官网 | www.noithathienbinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440342 | 柚木原木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440342 | 柚木原木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $112.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $84.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $42.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Sisamuth Complete Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $30.7K | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $26.0K | 柚木原木、其他粗加工木材 |
| Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $13.4K | 柚木结构材、柚木原木 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vandana Timber Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $29.4K | 柚木原木、柚木结构材 |
| Fine Import & Export | 印度 | 1 | $22.5K | 柚木结构材 |
| Balaji Timber Depot | 印度 | 1 | $11.7K | 柚木结构材 |
| Fine Import & Exports | 印度 | 1 | $11.0K | 其他热带木材、柚木结构材 |
| Tenkasi Timber & Saw Mill | 印度 | 1 | $9.5K | 柚木原木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $26.0K |
| 2024-10-30 | 柚木原木 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $6.7K |
| 2024-10-30 | 柚木原木 | Nguyen Thi Hoan Import Export Trade Co., Ltd. | 老挝 | $6.7K |
| 2024-01-30 | 柚木结构材 | SISAMUTH COMPLETE TRADE IMPORT EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $30.7K |
| 2023-06-07 | 柚木结构材 | LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $22.1K |
| 2023-05-17 | 柚木结构材 | LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $20.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 柚木原木 | VANDANA TIMBER PRIVATE LTD | 印度 | $19.9K |
| 2024-10-30 | 柚木原木 | TENKASI TIMBER & SAW MILL | 印度 | $9.5K |
| 2024-10-30 | 柚木原木 | VANDANA TIMBER PRIVATE LTD | 印度 | $9.4K |
| 2023-06-12 | 柚木结构材 | FINE IMPORT & EXPORTS | 印度 | $11.0K |
| 2023-06-12 | 柚木结构材 | Balaji Timber Depot | 印度 | $11.7K |
| 2023-05-25 | 柚木结构材 | FINE IMPORT & EXPORT | 印度 | $22.5K |