Viet My Binh Dinh Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,122 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VIệT Mỹ BìNH ĐịNH
33
进口笔数
1,122
出口笔数
$189.0K
进口金额
$23.18M
出口金额
2025-11-10
最近进口
2026-07-04
最近出口
5
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101493415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23CBH5X |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | Một phần lô CI-2, KCN Long Mỹ, Xã Phước Mỹ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT MỸ BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | VIET MY BINH DINH PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần lô CI-2, KCN Long Mỹ, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02563549345 |
| 邮箱 | vietmy@vietmybdi.com |
| 官网 | vietmybdi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 831130 | 金属焊条 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 660390 | 伞零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $181.5K |
| 印度 | 20 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 452 | $9.32M |
| 德国 | 195 | $4.55M |
| 比利时 | 145 | $3.02M |
| 丹麦 | 65 | $1.23M |
| 波兰 | 47 | $911.7K |
| 斯洛文尼亚 | 37 | $689.8K |
| 英国 | 25 | $605.8K |
| 荷兰 | 24 | $495.4K |
| 瑞典 | 28 | $451.0K |
| 澳大利亚 | 20 | $448.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Wanan Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $135.0K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Shining International Trading (Jiashan) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $45.4K | 家具配件、塑料配件 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $7.5K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $985 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Shanghai Fankun E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他有机化合物、其他化学制剂 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HomeGoods Inc. | 美国 | 208 | $4.36M | 其他木制品、其他寝具 |
| Deuba GmbH & Co. KG | 德国 | 160 | $3.33M | 木制座椅、非办公金属家具 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 137 | $2.96M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Sunny Pioneer Ltd. | 德国 | 96 | $2.49M | 金属框架座椅 |
| Juskys Gruppe GmbH | 德国 | 43 | $1.11M | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| 2 Connect ApS | 丹麦 | 62 | $1.11M | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| Sunny Pioneer Ltd. | 丹麦 | 57 | $1.03M | 金属框架座椅 |
| Sunny Pioneer Ltd. | 波兰 | 34 | $603.3K | 金属框架座椅 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 23 | $435.2K | 其他木制品、其他木家具 |
| Marshalls of MA, Inc. | 美国 | 23 | $431.0K | 其他塑料制品、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $60 |
| 2025-11-10 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $1.1K |
| 2025-11-10 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $87 |
| 2025-11-06 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $967 |
| 2025-10-20 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $188 |
| 2025-10-03 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $397 |
| 2025-09-16 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $204 |
| 2025-09-11 | 聚乙烯袋 | Shining International Trading (Jiashan) Co., Ltd. | 中国 | $905 |
| 2025-07-18 | 聚乙烯袋 | Shining International Trading (Jiashan) Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2025-06-30 | 其他饱和聚酯 | Fujian Wanan Industry Group Co., Ltd. | 中国 | $32.1K |
出口(共 1,122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-04 | 非办公金属家具 | Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | $15.2K |
| 2026-07-04 | 非办公金属家具 | Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | $15.2K |
| 2026-07-04 | 非办公金属家具 | Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-07-04 | 非办公金属家具 | Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-07-04 | 非办公金属家具 | Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | $15.2K |
| 2026-07-04 | 非办公金属家具 | Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | $15.2K |
| 2026-07-04 | 非办公金属家具 | Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-07-04 | 非办公金属家具 | Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-07-02 | 非办公金属家具 | AS Segals Outdoor Furnitu | 澳大利亚 | $22.2K |
| 2026-07-02 | 非办公金属家具 | AS Segals Outdoor Furnitu | 澳大利亚 | $14.3K |