Song Vu Furniture Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG NộI THấT SONG Vũ
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$136.6K
出口金额
—
最近进口
2024-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603866073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUPR2UF |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | Số 29/5, KP 5A, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NỘI THẤT SONG VŨ |
| 企业英文名称 | SONG VU FURNITURE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0859791989 |
| 邮箱 | songvu.ltd.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $136.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cadie Studio LLC | 美国 | 1 | $72.9K | 棉针织裤、男童棉夹克 |
| N Wireless LLC | 美国 | 2 | $63.7K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 软垫木座椅 | N Wireless LLC | 美国 | $1.2K |
| 2024-04-23 | 其他塑料制品 | N Wireless LLC | 美国 | $16 |
| 2024-04-23 | 其他塑料制品 | N Wireless LLC | 美国 | $54 |
| 2024-04-23 | 其他塑料制品 | N Wireless LLC | 美国 | $23 |
| 2024-04-23 | 其他塑料制品 | N Wireless LLC | 美国 | $21 |
| 2024-04-23 | 其他塑料制品 | N Wireless LLC | 美国 | $39 |
| 2024-04-23 | 软垫木座椅 | N WIRELESS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-04-23 | 其他塑料制品 | N Wireless LLC | 美国 | $22 |
| 2024-04-23 | 其他塑料制品 | N Wireless LLC | 美国 | $13 |
| 2024-04-23 | 软垫木座椅 | N Wireless LLC | 美国 | $779 |