Thanh Phat Global Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Toàn Cầu Thành Phát
18
进口笔数
1
出口笔数
$139.2K
进口金额
$29.7K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2023-06-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106823395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83CDRA4 |
| 成立日期 | 2015-04-15 |
| 联系地址 | Số 12 tổ 14 đường K2 Cầu Diễn, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TOÀN CẦU THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT GLOBAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 tổ 14 đường K2 Cầu Diễn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84989186606 |
| 邮箱 | ngoc@thanhphatltd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $139.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $29.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hualan New Pharmaceutical Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $121.0K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶医疗用品 |
| Jiangyin Hongmeng Rubber & Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶医疗用品 |
| Jiangyin Shanghao Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Hongmeng Rubber & Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 其他硫化橡胶制品、注射器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-10-29 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-01 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-07 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-07 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-05-07 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-03-14 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-01-10 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2025-01-10 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2024-12-27 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGYIN HONGMENG RUBBER PLASTIC PRODUCT CO. LTD. | 中国 | $29.7K |