Thanh Phat Global Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Toàn Cầu Thành Phát

18
进口笔数
1
出口笔数
$139.2K
进口金额
$29.7K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2023-06-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106823395
企查查编码QVN83CDRA4
成立日期2015-04-15
联系地址Số 12 tổ 14 đường K2 Cầu Diễn, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TOÀN CẦU THÀNH PHÁT
企业英文名称THANH PHAT GLOBAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12 tổ 14 đường K2 Cầu Diễn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84989186606
邮箱ngoc@thanhphatltd.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
830990贱金属盖

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$139.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$29.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Hualan New Pharmaceutical Material Co., Ltd.中国15$121.0K其他硫化橡胶制品、硫化橡胶医疗用品
Jiangyin Hongmeng Rubber & Plastic Product Co., Ltd.中国2$18.2K其他硫化橡胶制品、硫化橡胶医疗用品
Jiangyin Shanghao Metal Co., Ltd.中国1$4非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Hongmeng Rubber & Plastic Product Co., Ltd.中国1$29.7K其他硫化橡胶制品、注射器

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09其他硫化橡胶制品JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD中国$7.0K
2025-10-29其他硫化橡胶制品JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD中国$3.5K
2025-08-01其他硫化橡胶制品JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD中国$3.5K
2025-05-07其他硫化橡胶制品JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD中国$3.5K
2025-05-07其他硫化橡胶制品JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD中国$15.0K
2025-05-07其他硫化橡胶制品JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD中国$15.0K
2025-03-14其他硫化橡胶制品JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD中国$5.0K
2025-01-10其他硫化橡胶制品JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD中国$21.5K
2025-01-10其他硫化橡胶制品JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD中国$22.5K
2024-12-27其他硫化橡胶制品JIANGSU HUALAN NEW PHARMACEUTICAL MATERIAL CO LTD中国$3.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-22其他硫化橡胶制品JIANGYIN HONGMENG RUBBER PLASTIC PRODUCT CO. LTD.中国$29.7K

相关企业 · 同类产品

Thanh Phat Global Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →