LT Vietnam Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Lt Việt Nam
80
进口笔数
0
出口笔数
$455.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106747962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4E51GP |
| 成立日期 | 2015-01-14 |
| 联系地址 | Số 6A, ngõ 30, đường Tựu Liệt, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LT VIETNAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, ngõ 49, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84834423345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 821490 | 刀具 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 71 | $230.0K |
| 中国 | 65 | $118.7K |
| 泰国 | 5 | $84.7K |
| 印度尼西亚 | 16 | $6.5K |
| 斯里兰卡 | 10 | $5.3K |
| 马来西亚 | 17 | $5.0K |
| 韩国 | 6 | $4.2K |
| 印度 | 3 | $584 |
| 柬埔寨 | 5 | $509 |
| 中国台湾 | 1 | $147 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senshu Co., Ltd. | 日本 | 73 | $336.6K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| S.T. (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $63.8K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| Senshu Co., Ltd. | 中国 | 41 | $34.7K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、非盥洗用皂 |
| Siam Famous Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20.5K | 其他有机表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 室内香水 | SENSHU CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-03-26 | 零售清洁粉剂 | SENSHU CO LTD | 日本 | $61 |
| 2026-03-26 | 零售清洁粉剂 | SENSHU CO LTD | 日本 | $61 |
| 2026-03-26 | 室内香水 | SENSHU CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-26 | 非合成纤维绳网 | SENSHU CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-03-26 | 非合成纤维绳网 | SENSHU CO LTD | 中国 | $134 |
| 2026-03-26 | 不锈钢家用制品 | SENSHU CO LTD | 日本 | $89 |
| 2026-03-26 | 非盥洗用皂 | SENSHU CO LTD | 中国 | $239 |
| 2026-03-26 | 钢丝绒擦洗用品 | SENSHU CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-03-26 | 非合成纤维绳网 | SENSHU CO LTD | 中国 | $124 |